Ford Territory 2025 với bảng giá niêm yết từ 762 triệu đồng đang tạo nên cơn sốt tại Việt Nam. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin đầy đủ về giá lăn bánh Ford Territory 2025, giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan để đưa ra quyết định mua xe phù hợp.

1. Giá Ford Territory mới nhất là bao nhiêu?
Hiện tại, giá xe Ford Territory mới nhất được Ford Việt Nam công bố chính thức cho 3 phiên bản:
- Territory Trend: 762 triệu đồng
- Territory Titanium: 840 triệu đồng
- Territory Titanium X: 896 triệu đồng
Đây là giá Ford Territory mới nhất áp dụng tại thời điểm hiện tại, tuy nhiên bảng giá Territory 2025 có thể thay đổi tùy theo chính sách của hãng và các chương trình khuyến mại.
2. Giá Ford Territory và đối thủ
So sánh giá lăn bánh Ford Territory với các đối thủ cùng phân khúc:
- Ford Territory: giá bán từ 762 triệu đồng
- Honda CR-V: giá bán từ 998 triệu đồng
- Mazda CX-5: giá bán từ 749 triệu đồng
- Hyundai Tucson: giá bán từ 845 triệu đồng
Với mức giá này, ford territory mới 2025 đang có lợi thế cạnh tranh tốt so với Honda CR-V và Hyundai Tucson, trong khi ngang bằng với Mazda CX-5.
3. Khuyến mại Ford Territory mới nhất
Ford Việt Nam hiện đang triển khai chương trình khuyến mại hấp dẫn từ ngày 19/8 đến 30/9/2025 cho khách hàng mua Ford Territory 2025. Khách hàng có cơ hội trúng nhiều giải thưởng hấp dẫn với tổng giá trị lên đến 160 triệu VND.
Để biết thông tin chi tiết về các chương trình khuyến mại và giá lăn bánh territory mới nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với Hà Thành Ford qua:
Hotline:094.325.1111 – 097.666.399
Đội ngũ tư vấn sẽ cung cấp thông tin cụ thể về giá bán, chính sách hỗ trợ vay và các ưu đãi đặc biệt hiện có.
4. Giá lăn bánh Ford Territory 2025 tạm tính
Giá lăn bánh Territory 2025 bao gồm giá niêm yết cộng với các chi phí phát sinh như thuế trước bạ, phí trước bạ, bảo hiểm, phí đăng ký và các chi phí khác:
Giá lăn bánh Territory Trend

- Giá niêm yết: 762 triệu đồng
- Thuế trước bạ (10%): 76,2 triệu đồng
- Phí trước bạ: 20 triệu đồng
- Bảo hiểm: 15 triệu đồng
- Chi phí khác: 5 triệu đồng
- Tổng giá lăn bánh Territory Trend: khoảng 878 triệu đồng
Giá lăn bánh Territory Titanium

- Giá niêm yết: 840 triệu đồng
- Thuế trước bạ (10%): 84 triệu đồng
- Phí trước bạ: 20 triệu đồng
- Bảo hiểm: 16 triệu đồng
- Chi phí khác: 5 triệu đồng
- Tổng giá lăn bánh Territory Titanium: khoảng 965 triệu đồng
Giá lăn bánh Territory Titanium X

- Giá niêm yết: 896 triệu đồng
- Thuế trước bạ (10%): 89,6 triệu đồng
- Phí trước bạ: 20 triệu đồng
- Bảo hiểm: 17 triệu đồng
- Chi phí khác: 5 triệu đồng
- Tổng giá lăn bánh Ford Territory Titanium X 2025: khoảng 1.027 triệu đồng
Bảng giá Ford Territory 2025 tại Hà Nội và các tỉnh thành (tạm tính)
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh tại HN | Lăn bánh tại TP.HCM | Lăn bánh tại Hà Tĩnh | Lăn bánh tại các tỉnh khác |
|---|---|---|---|---|---|
| Trend | 762 triệu VNĐ | 875.777.000 VNĐ | 860.537.000 VNĐ | 849.157.000 VNĐ | 841.537.000 VNĐ |
| Titanium | 840 triệu VNĐ | 963.137.000 VNĐ | 946.337.000 VNĐ | 935.737.000 VNĐ | 927.337.000 VNĐ |
| Titanium X | 896 triệu VNĐ | 1.025.857.000 VNĐ | 1.007.937.000 VNĐ | 997.897.000 VNĐ | 988.937.000 VNĐ |
Lưu ý: Giá lăn bánh Territory X và các phiên bản khác có thể thay đổi tùy theo từng địa phương và chính sách của đại lý.
5. Thông số kỹ thuật Ford Territory 2025
Thông số kỹ thuật xe Ford Territory 2025: Kích thước – Trọng lượng
| Thông số | Territory Trend 1.5 AT | Territory Titanium 1.5 AT | Territory Titanium X 1.5 AT |
| Dài x rộng x cao (mm) | 4.685 x 1.935 x 1.706 | ||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 190 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.726 | ||
| Cỡ lốp | 235/55R18 | 235/50R19 | |
| La-zăng | Vành hợp kim nhôm 18 inch | Vành hợp kim nhôm 19 inch | |
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn thủy lực | ||
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo độc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn thủy lực | ||
| Phanh trước/sau | Phanh đĩa | ||
Thông số kỹ thuật xe Ford Territory 2025: Ngoại thất
| Thông số | Territory Trend 1.5 AT | Territory Titanium 1.5 AT | Territory Titanium X 1.5 AT |
| Đèn phía trước | LED | LED, tự động bật tắt | |
| Đèn pha chống chói tự động | Không | Có | |
| Đèn ban ngày | Có | ||
| Gạt mưa tự động | Không | Có | |
| Đèn sương mù | Có | ||
| Gương chiếu hậu bên ngoài chỉnh điện | Gập điện | Gập điện, sấy | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama | Không | Có | |
| Cửa hậu đóng/mở điện | Không | Có | Có |
Thông số kỹ thuật xe Ford Territory 2025: Nội thất, tiện nghi
| Thông số | Territory Trend 1.5 AT | Territory Titanium 1.5 AT | Territory Titanium X 1.5 AT | |
| Khởi động bằng nút bấm | Có | |||
| Chìa khóa thông minh | Có | |||
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động 2 vùng độc lập | |||
| Hệ thống lọc không khí cao cấp | Không | Có | Có | |
| Cửa gió điều hòa sau | Có | |||
| Vật liệu ghế | Da Vinyl | Da cao cấp | Da cao cấp có thông gió hàng ghế trước | |
| Chất liệu bọc tay lái | Bọc mềm cao cấp | Da cao cấp | Da cao cấp | |
| Ghế lái trước | Chỉnh điện 10 hướng | |||
| Khay hành lý cốp sau | Không | Có | ||
| Gương chiếu hậu trong | Chỉnh tay | Tự động 2 chế độ ngày và đêm | Tự động 2 chế độ ngày và đêm | |
| Cửa kính điều khiển điện (1 chạm lên xuống) | Ghế lái | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế | |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 8 loa | 8 loa | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng TFT 12,3 inch | |||
| Bảng đồng hồ tốc độ | Màn hình TFT 7 inch | Màn hình TFT 12,3 inch | ||
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Không dây | |||
| Sạc không dây | Không | Có | Có | |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái | Có | |||
Thông số kỹ thuật xe Ford Territory 2025: Động cơ, vận hành
| Thông số | Territory Trend 1.5 AT | Territory Titanium 1.5 AT | Territory Titanium X 1.5 AT | |
| Động cơ | Xăng 1.5L Ecoboost tăng áp, I4 | |||
| Dung tích xi lanh | 1.490 | |||
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 160/5.400-5.700 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 248/1.500-3.500 | |||
| Hệ thống chế độ lái | Có | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | Hỗn hợp | 7,03 | ||
| Trong đô thị | 8,62 | |||
| Ngoài đô thị | 6,12 | |||
| Hộp số | Tự động 7 cấp | |||
| Trợ lực lái | Trợ lực điện | |||
Thông số kỹ thuật xe Ford Territory 2025: Trang bị an toàn
| Thông số | Territory Trend 1.5 AT | Territory Titanium 1.5 AT | Territory Titanium X 1.5 AT |
| Túi khí phía trước | Có | ||
| Túi khí bên | Có | ||
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe | Không | Có | Có |
| Camera | Camera lùi | Camera toàn cảnh | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Cảm biến sau | Cảm biến trước và sau | |
| Hệ thống đỗ xe tự động | Không | Có | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh và Phân phối trợ lực phanh điện tử | Có | ||
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) | Không | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | ||
| Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường | Không | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình | Có | Kiểm soát hành trình thích ứng | |
| Cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp | Không | Có | |
| Cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo xe cắt ngang | Không | Có | |
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp | Có | ||
| Hệ thống chống trộm | Có | ||
6. Câu hỏi thường gặp về xe Ford Territory
Ford Territory 2025 có mấy phiên bản?
Ford Territory 2025 có 3 phiên bản: Trend, Titanium và Titanium X với mức giá từ 762 đến 896 triệu đồng.
Giá lăn bánh Ford Territory 2025 khoảng bao nhiêu?
Giá lăn bánh Ford Territory 2025 dao động từ 878 triệu đến 1.027 triệu đồng tùy theo phiên bản và địa phương.
Ford Territory có tiết kiệm nhiên liệu không?
Với động cơ tăng áp 1.5L và 4 chế độ lái, Ford Territory có thể đạt mức tiêu thụ nhiên liệu khá hợp lý, đặc biệt ở chế độ Eco.
Ford Territory có trang bị gì nổi bật?
Xe trang bị màn hình kép 12,3 inch, camera 360 độ, hệ thống Ford app kết nối thông minh, ghế da cao cấp và nhiều công nghệ an toàn hiện đại.
Có nên mua Ford Territory 2025?
Với giá lăn bánh Ford Territory cạnh tranh, thiết kế hiện đại và trang bị đầy đủ, đây là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc SUV cỡ C.
Liên hệ Hà Thành Ford để nhận báo giá lăn bánh chi tiết và ưu đãi Ford Territory trong tháng:
Hotline:094.325.1111 – 097.666.399







