Bạn đang phân vân giữa hai phiên bản “quốc dân” của dòng xe bán tải bán chạy nhất Việt Nam? Việc so sánh XLS 1 cầu và 2 cầu (4×2 AT và 4×4 AT) là bước quan trọng để xác định đâu mới là chiếc xe tối ưu cho nhu cầu công việc và cá nhân của bạn.

Trong bài viết này, Hà Thành Ford sẽ giúp bạn phân biệt XLS 4×2 và 4×4 chi tiết nhất về thông số, tính năng và chi phí vận hành.
1. Điểm giống nhau giữa Ford Ranger XLS 4×2 và 4×4 AT
Dù chênh lệch về hệ thống dẫn động, cả hai phiên bản XLS đều sở hữu nền tảng khung gầm và những trang bị cốt lõi thế hệ mới:
-
Động cơ: Cả hai đều dùng máy Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi sản sinh công suất 170 PS và mô-men xoắn 405 Nm.
-
Hộp số: Tự động 6 cấp mượt mà, kết hợp trợ lực lái điện.
-
Kích thước: Tổng thể dài x rộng x cao tương đương (5.320 x 1.918 x 1.875 mm), khoảng sáng gầm 235 mm ấn tượng.
-
Nội thất: Trang bị màn hình giải trí 10 inch tích hợp SYNC 4, cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, ghế nỉ chỉnh tay và điều hòa cơ.
-
Tiêu chuẩn khí thải: Đáp ứng chuẩn Euro 5 mới nhất.
2. So sánh Ford Ranger XLS 4×2 và 4×4: Những khác biệt đáng giá
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở khả năng vận hành và các tính năng hỗ trợ vượt địa hình.
Khả năng vận hành và dẫn động
Đây là điểm mấu chốt khi so sánh Ford Ranger XLS 4×2 và 4×4:
-
XLS 4×2 AT (1 cầu): Sử dụng hệ thống dẫn động cầu sau. Phù hợp di chuyển trong đô thị, đường trường hoặc đường hỗn hợp bằng phẳng. Ưu điểm là trọng lượng nhẹ hơn, giúp tiết kiệm nhiên liệu hơn một chút.
-
XLS 4×4 AT (2 cầu): Trang bị hệ thống dẫn động hai cầu chủ động, có nút gài cầu điện và khóa vi sai cầu sau. Điều này giúp xe vượt bùn lầy, cát lún hoặc leo dốc trơn trượt cực tốt.
So sánh XLS 1 cầu và 2 cầu về Trang bị an toàn hỗ trợ
Dựa trên thông số kỹ thuật, bản 2 cầu được bổ sung thêm tính năng an toàn quan trọng:
-
Hỗ trợ đổ đèo (HDC): Chỉ có trên bản XLS 4×4 AT, giúp kiểm soát tốc độ khi xuống dốc cao mà không cần rà phanh liên tục.
-
Cả hai phiên bản đều có sẵn: 6 túi khí, ABS, EBD, ESP, Kiểm soát chống lật và Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
| Thông số | Ranger XLS 2.0L 4X2 AT | Ranger XLS 2.0L 4X4 AT |
| Túi khí phía trước | Có | |
| Túi khí bên | Có | |
| Túi khí rèm dọc 2 bên trần xe | Có | |
| Túi khí đầu gối người lái | Không | |
| Camera | Camera lùi | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Không | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh & Phân phối trợ lực phanh điện tử | Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
| Hệ thống kiểm soát chống lật | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Có |
| Kiểm soát hành trình | Có | |
| Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường | Không | |
| Cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước | Không | |
| Hệ thống chống trộm | Không | |
3. So sánh XLS 1 cầu và 2 cầu – thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Ranger XLS 2.0L 4×2 AT | Ranger XLS 2.0L 4×4 AT | |
| Loại cabin | Cabin kép | ||
| Động cơ | Turbo diesel 2.0L i4 TDCi | ||
| Dung tích xi lanh | 1.996 | ||
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 170/3.500 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 405/1.750-2.500 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||
| Hệ thống truyền động | Một cầu | Hai cầu | |
| Gài cầu điện | Không | Có | |
| Kiểm soát đường địa hình | Không | ||
| Khóa vi sai cầu sau | Không | Có | |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | ||
| Trợ lực lái | Trợ lực lái điện | ||
| Khởi động bằng nút bấm | Không | ||
| Chìa khóa thông minh | Không | ||
| Điều hòa nhiệt độ | Chỉnh tay | ||
| Vật liệu ghế | Nỉ | ||
| Tay lái | Thường | ||
| Ghế lái trước | Chỉnh tay 4 hướng | ||
| Ghế sau | Có tính năng gập ghế và tựa đầu | ||
| Gương chiếu hậu trong | Chỉnh tay 2 chế độ ngày và đêm | ||
| Cửa kính điều khiển điện | 1 chạm lên xuống & chức năng chống kẹt cho hàng ghế trước | ||
| Hệ thống âm thanh | AM/FM, MP3, USB, Bluetooth | ||
| Màn hình giải trí | Màn hình TFT cảm ứng 10 inch | ||
| Hệ thống SYNC 4 | Có | ||
| Màn hình cụm đồng hồ kỹ thuật số | 8 inch | ||
| Điều khiển âm thanh tích hợp trên tay lái | Có | ||
| Đèn phía trước | Halogen | ||
| Đèn ban ngày | Không | ||
| Gạt mưa tự | Không | ||
| Đèn sương mù | Có | ||
| Gương chiếu hậu bên ngoài | Chỉnh điện | ||
| Dài x rộng x cao (mm) | 5.320 x 1.918 x 1.875 | ||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.270 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 6.350 | ||
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 85.8 | ||
| Cỡ lốp 255/70R16 | 255/70R16 | ||
| La-zăng | Vành hợp kim nhôm đúc 16 inch | Vành hợp kim nhôm đúc 16 inch | |
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn | ||
| Hệ thống treo sau | Loại nhíp với ống giảm chấn | ||
| Phanh trước | Phanh đĩa | ||
| Phanh sau | Tang trống | ||
| Đèn phía trước | Halogen | ||
| Đèn ban ngày | Không | ||
| Gạt mưa tự | Không | ||
| Đèn sương mù | Có | ||
| Gương chiếu hậu bên ngoài | Chỉnh điện | ||
4. Giá niêm yết và Giá lăn bánh tham khảo (Tạm tính)
Việc nên mua xe 4×4 hay 4×2 còn phụ thuộc vào ngân sách đầu tư ban đầu của bạn.
| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh KV I (HN, TP.HCM) | Lăn bánh KV II (Còn lại) |
|---|---|---|---|
| XLS 2.0 4×2 AT | 707 triệu VNĐ | 765.757.000 VNĐ | 751.897.000 VNĐ |
| XLS 2.0 4×4 AT | 776 triệu VNĐ | 838.897.000 VNĐ | 825.037.000 VNĐ |
Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi giảm giá trực tiếp tại đại lý.
5. Kết luận: Nên mua xe 4×4 hay 4×2?
-
Chọn XLS 4×2 AT nếu: Bạn chủ yếu đi trong phố, chạy xe dịch vụ, chở hàng nhẹ trên đường nhựa và cần một chiếc xe tối ưu chi phí đầu tư, tiết kiệm nhiên liệu.
-
Chọn XLS 4×4 AT nếu: Công việc của bạn thường xuyên phải đi công trường, khu vực đồi núi, đường đất xấu hoặc đơn giản bạn muốn một chiếc xe mạnh mẽ, sẵn sàng cho những chuyến off-road cuối tuần.
Nhận báo giá ưu đãi tốt nhất tại Hà Thành Ford
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu Ford Ranger XLS với mức giá tốt nhất kèm gói phụ kiện chính hãng trong tháng này.
Hotline liên hệ báo giá & lái thử:







