Ford Ranger XLS 2026 Mới
Giới thiệu về Ford Ranger XLS 2026 Mới
Ford Ranger XLS 2026 Mới: Nâng Cấp Hộp Số 10 Cấp, Màn Hình 12 Inch Nhưng Vẫn Giữ Nguyên Giá
Ford Ranger XLS 2026 là phiên bản tiêu chuẩn của dòng bán tải bán chạy nhất Việt Nam, vừa được Ford nâng cấp hộp số tự động 10 cấp, màn hình giải trí 12 inch và điều hòa tự động 2 vùng. Đáng chú ý, dù trang bị tăng đáng kể, giá bán Ranger XLS 2026 vẫn giữ nguyên từ 707 triệu đồng (bản 4x2) và 776 triệu đồng (bản 4x4).

Ford Ranger XLS 2026 mới có nhiều nâng câp đáng giá nhưng giá xe không đổi
1. Ford Ranger XLS 2026 có gì mới so với phiên bản cũ?
Đây là điểm khách hàng quan tâm nhất khi tìm hiểu Ranger XLS 2026: xe thay đổi những gì so với bản XLS trước đó. Dưới đây là bảng so sánh trực tiếp các trang bị đã nâng cấp.
| Hạng mục | Ranger XLS thế hệ cũ | Ranger XLS 2026 mới | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|---|
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 10 cấp | Sang số mượt hơn, tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn ở dải tua thấp, phù hợp cả chạy phố lẫn chở nặng đường trường. |
| Màn hình giải trí | 10 inch | 12 inch, SYNC® 4A | Hiển thị bản đồ, camera lùi rõ nét hơn, thao tác cảm ứng lớn dễ dùng khi lái xe. |
| Điều hòa | Chỉnh tay (Manual) | Tự động 2 vùng độc lập + cửa gió & USB hàng ghế sau | Hành khách hàng ghế sau có gió điều hòa riêng, phù hợp gia đình đi xa hoặc chở khách. |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện | Chỉnh điện & gập điện | Thuận tiện khi đỗ xe trong ngõ nhỏ, hạn chế va quẹt tại các khu vực đô thị đông đúc như Hà Nội. |
| Đèn pha | LED tiêu chuẩn | LED tự động bật/tắt & tự điều chỉnh độ cao | Tăng an toàn khi lái đêm, đèn tự căn chỉnh phù hợp tải trọng xe. |
| Kết nối thông minh | Không có | Ứng dụng Ford App | Chủ xe theo dõi tình trạng xe, khởi động từ xa, kiểm tra tuổi thọ dầu ngay trên điện thoại. |
| Giá bán | Tương đương | Giữ nguyên | Khách hàng nhận thêm trang bị mà không phải trả thêm chi phí. |
Ranger XLS 2026 đã có hộp số tự động 10 cấp
2. Thông số kỹ thuật chi tiết Ford Ranger XLS 2026
Ranger XLS 2026 giữ nguyên khối động cơ Turbo Diesel 2.0L đã được kiểm chứng độ bền bỉ, kết hợp hộp số 10 cấp mới để tối ưu vận hành.
| Thông số | Ranger XLS 2.0L 4x2 AT | Ranger XLS 2.0L 4x4 AT |
|---|---|---|
| Động cơ | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, DOHC có làm mát khí nạp | |
| Công suất cực đại | 170 PS (125 kW) tại 3.500 vòng/phút | |
| Mô-men xoắn cực đại | 405 Nm trong dải 1.750–2.500 vòng/phút | |
| Hộp số | Tự động 10 cấp | |
| Hệ dẫn động | Một cầu chủ động (4x2) | Hai cầu chủ động, gài cầu điện + khóa vi sai cầu sau |
| Mâm xe | Hợp kim nhôm 16 inch | |
| Màn hình giải trí | 12 inch cảm ứng dọc, SYNC® 4A, Apple CarPlay & Android Auto không dây | |
| Cụm đồng hồ | Kỹ thuật số 8 inch | |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng, có cửa gió & cổng USB hàng ghế sau | |
| Ghế ngồi | Chất liệu nỉ, ghế lái chỉnh tay 6 hướng | |
| An toàn | 6 túi khí, ABS, EBD, ESP, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi | |
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Có (Hill Descent Assist) |
| Giá niêm yết | 707.000.000 VNĐ | 776.000.000 VNĐ |
3. Những trang bị Ranger XLS 2026 vẫn giữ nguyên so với phiên bản cũ
Bên cạnh các nâng cấp, Ford vẫn giữ nguyên nhiều yếu tố cốt lõi đã được thị trường kiểm chứng ở Ranger XLS, giúp xe duy trì độ tin cậy và chi phí vận hành ổn định.
| Hạng mục | Giữ nguyên như bản cũ | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Động cơ | Turbo Diesel 2.0L, 170 PS / 405 Nm | Khối động cơ đã qua kiểm chứng độ bền tại Việt Nam, phụ tùng và thợ sửa chữa phổ biến, chi phí bảo dưỡng dễ dự trù. |
| Số lượng túi khí | 6 túi khí (trước, bên, rèm) | Vẫn thuộc nhóm an toàn tiêu chuẩn cao trong phân khúc dù không tăng thêm túi khí đầu gối. |
| Mâm xe | Hợp kim nhôm 16 inch | Giữ nguyên cỡ lốp 255/70 R16 quen thuộc, dễ tìm lốp thay thế tại các tỉnh thành. |
| Phanh sau | Phanh tang trống (Drum brake) | Phù hợp mục đích chở hàng, chi phí thay thế bảo dưỡng phanh sau thấp hơn phanh đĩa. |
| Chất liệu ghế | Ghế nỉ, chỉnh tay 6 hướng | Phù hợp môi trường sử dụng nhiều bụi bẩn, công trình, dễ vệ sinh và thay thế. |
| Kích thước tổng thể | 5.362 x 1.918 x 1.875 mm, chiều dài cơ sở 3.270 mm | Không gian nội thất và khoang chở hàng không đổi, vẫn giữ lợi thế lớn nhất phân khúc. |
| Hệ thống an toàn chủ động | ESP, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, kiểm soát hành trình | Các tính năng hỗ trợ lái cơ bản vẫn được trang bị đầy đủ như bản cũ. |
| Dung tích bình nhiên liệu | 85,8 lít | Quãng đường di chuyển mỗi lần đổ đầy bình không thay đổi, phù hợp các chuyến đi xa. |
| Trợ lực lái | Trợ lực lái điện (EPAS) | Vô lăng nhẹ, dễ điều khiển khi di chuyển trong phố hoặc lùi đỗ. |
Ford Ranger XLS 2026 kế thừa nhiều ưu thế của phiên bản cũ
4. Ford Ranger XLS 2026 giá bao nhiêu tại Hà Nội?
Giá niêm yết Ford Ranger XLS 2026 tại thị trường Việt Nam là 707 triệu đồng cho bản 4x2 số tự động và 776 triệu đồng cho bản 4x4 số tự động (cập nhật tháng 7/2026). Đây là mức giá được Ford giữ nguyên so với phiên bản XLS thế hệ trước, dù xe đã được bổ sung nhiều trang bị như hộp số 10 cấp, màn hình 12 inch và điều hòa tự động 2 vùng.
Giá lăn bánh thực tế còn phụ thuộc vào lệ phí trước bạ (khác nhau theo tỉnh thành), phí đăng kiểm, bảo hiểm, phí biển số và các khuyến mãi trong tháng. Dưới đây là bảng tạm tính giá lăn bánh tham khảo cho từng khu vực.
Giá lăn bánh Ford Ranger XLS 2.0L 4x2 AT
| Khoản phí | Hà Nội (đồng) | TP.HCM (đồng) | Tỉnh khác (đồng) |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 707.000.000 | ||
| Phí trước bạ | 50.904.000 | 42.420.000 | |
| Phí đăng kiểm | 330.000 | ||
| Phí bảo trì đường bộ | 2.160.000 | ||
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 1.026.300 | ||
| Phí biển số | 500.000 | ||
| Giá lăn bánh tạm tính | 761.920.300 | 753.436.300 | 753.086.300 |
Giá lăn bánh Ford Ranger XLS 2.0L 4x4 AT
| Khoản phí | Hà Nội (đồng) | TP.HCM (đồng) | Tỉnh khác (đồng) |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 776.000.000 | ||
| Phí trước bạ | 55.872.000 | 46.560.000 | |
| Phí đăng kiểm | 330.000 | ||
| Phí bảo trì đường bộ | 2.160.000 | ||
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 1.026.300 | ||
| Phí biển số | 500.000 | ||
| Giá lăn bánh tạm tính | 835.888.300 | 826.576.300 | 826.226.300 |
Lưu ý: Đây là giá lăn bánh tham khảo, chưa bao gồm khuyến mãi trong tháng. Để nhận báo giá chính xác nhất kèm ưu đãi hiện hành, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Hà Thành Ford.
Hotline: 094 325 1111 – 097 666 3993
5. So sánh Ranger XLS 2026 với Toyota Hilux và Mitsubishi Triton
Trong phân khúc bán tải tiêu chuẩn, Ranger XLS cạnh tranh trực tiếp với Toyota Hilux và Mitsubishi Triton bản tương đương. Dưới đây là so sánh các yếu tố khách hàng quan tâm nhất.
| Tiêu chí | Ranger XLS 2.0 | Hilux Pro 4x2 AT | Triton Premium |
|---|---|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 3.270 mm | 3.085 mm | 3.130 mm |
| Kích thước thùng hàng | 1464 x 1520 x 525 mm | 1555 x 1540 x 480 mm | 1520 x 1470 x 475 mm |
| Động cơ & hộp số | Turbo 2.0L, 10 cấp | Turbo 2.8L, 6 cấp | Turbo 2.4L, 6 cấp |
| Trang bị tiện nghi | Màn hình 12", điều hòa tự động, trợ lực lái điện | Màn hình 9", âm thanh 8 loa | Màn hình 9", âm thanh 6 loa |
| Kết nối thông minh | Ford App | Không có | Không có |
| Túi khí | 6 túi khí (LIM) | 3 túi khí | 7 túi khí |
Nhận định: Ranger XLS vượt trội về chiều dài cơ sở (giúp khoang nội thất rộng rãi hơn), hộp số 10 cấp hiện đại nhất phân khúc, và là dòng xe duy nhất có ứng dụng kết nối Ford App giúp khách hàng doanh nghiệp quản lý đội xe dễ dàng, giảm chi phí vận hành.
6. Ranger XLS 2026 phù hợp với nhu cầu sử dụng nào?
Với động cơ 2.0L tiết kiệm nhiên liệu, chu kỳ bảo dưỡng 10.000 km và khả năng thanh khoản cao khi bán lại, Ranger XLS 2026 phù hợp với nhiều nhóm khách hàng tại Hà Nội và các tỉnh lân cận:
- Khách hàng kinh doanh, chở hàng: Thùng hàng rộng rãi, chi phí vận hành thấp, dễ sửa chữa nhờ mạng lưới phụ tùng Ford rộng khắp.
- Gia đình đi xa, dã ngoại: Điều hòa tự động 2 vùng và cửa gió hàng ghế sau giúp hành khách phía sau thoải mái hơn trên các chuyến đi dài.
- Khách hàng cần di chuyển đường xấu, công trình: Bản 4x4 với khóa vi sai cầu sau và hỗ trợ đổ đèo phù hợp các cung đường đồi núi phía Bắc.
- Doanh nghiệp quản lý đội xe: Kết nối Ford App giúp theo dõi tình trạng xe, tuổi thọ dầu động cơ từ xa, tối ưu chi phí bảo trì cho cả đội xe.
7. Nên chọn Ranger XLS 4x2 hay 4x4?
Đây là câu hỏi phổ biến khi khách hàng đến showroom tìm hiểu Ranger XLS 2026. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào mục đích sử dụng chính:
- Chọn 4x2 AT (707 triệu) nếu chủ yếu di chuyển trong nội thành Hà Nội, chở hàng nhẹ hoặc dùng cho dịch vụ vận tải đường bằng phẳng - tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
- Chọn 4x4 AT (776 triệu) nếu thường xuyên di chuyển liên tỉnh, đi công trình, đường đồi núi hoặc cần dự phòng khả năng off-road nhẹ - có thêm khóa vi sai cầu sau và hỗ trợ đổ đèo.
Câu hỏi thường gặp về Ford Ranger XLS 2026
Ford Ranger XLS 2026 có những nâng cấp nào so với phiên bản cũ?
Ranger XLS 2026 nâng cấp hộp số tự động từ 6 cấp lên 10 cấp, màn hình giải trí từ 10 inch lên 12 inch, điều hòa chuyển từ chỉnh tay sang tự động 2 vùng có cửa gió hàng ghế sau, gương chiếu hậu ngoài có thêm chức năng gập điện, đèn pha tự động kèm điều chỉnh độ cao, và tích hợp ứng dụng kết nối Ford App.
Giá Ford Ranger XLS 2026 là bao nhiêu?
Ford Ranger XLS 2026 có giá niêm yết từ 707.000.000 VNĐ cho bản 2.0L 4x2 AT và 776.000.000 VNĐ cho bản 2.0L 4x4 AT, giữ nguyên mức giá so với phiên bản trước dù được nâng cấp nhiều trang bị.
Ford Ranger XLS dùng động cơ gì, công suất bao nhiêu?
Ranger XLS 2026 dùng động cơ Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, công suất tối đa 170 PS tại 3.500 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 405 Nm trong dải 1.750–2.500 vòng/phút, đi kèm hộp số tự động 10 cấp mới.
Ranger XLS 2026 có mấy phiên bản dẫn động?
Ranger XLS 2026 có 2 phiên bản: 4x2 số tự động (một cầu chủ động, phù hợp di chuyển đô thị và đường trường) và 4x4 số tự động gài cầu điện kèm khóa vi sai cầu sau, phù hợp cả nhu cầu off-road nhẹ.
Ranger XLS 2026 có bao nhiêu túi khí, an toàn ra sao?
Ranger XLS 2026 trang bị tiêu chuẩn 6 túi khí (túi khí trước, túi khí bên, túi khí rèm), cùng hệ thống cân bằng điện tử ESP, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ đổ đèo (bản 4x4), ABS và EBD.
Nên chọn Ranger XLS 4x2 hay 4x4?
Nếu chủ yếu di chuyển trong đô thị Hà Nội, chở hàng nhẹ hoặc phục vụ kinh doanh dịch vụ, bản 4x2 AT (707 triệu) tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu. Nếu thường xuyên đi tỉnh, công trình, đường xấu hoặc cần khả năng off-road nhẹ, bản 4x4 AT (776 triệu) với khóa vi sai cầu sau và hỗ trợ đổ đèo là lựa chọn an toàn hơn.
Ranger XLS 2026 có màn hình giải trí bao nhiêu inch?
Ranger XLS 2026 trang bị màn hình cảm ứng dọc 12 inch tích hợp SYNC® 4A, hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay và Android Auto, tăng đáng kể so với màn hình 10 inch của phiên bản trước.
Mua Ford Ranger XLS 2026 ở đâu tại Hà Nội?
Khách hàng tại Hà Nội có thể xem xe, lái thử và nhận báo giá Ford Ranger XLS 2026 tại Hà Thành Ford – đại lý Ford chính hãng tại Hà Nội với 2 showroom tại Tây Tựu – Lai Xá và số 2 Tôn Thất Thuyết, Cầu Giấy.
Trải nghiệm Ford Ranger XLS 2026 tại Hà Thành Ford
Đăng ký lái thử miễn phí và nhận báo giá lăn bánh Ranger XLS 2026 mới nhất — cập nhật ưu đãi tháng 7/2026.
Hotline: 094 325 1111 — 097 666 3993
Showroom 1: Cụm công nghiệp Lai Xá – Tây Tựu, Hà Nội | Showroom 2: Số 2 Tôn Thất Thuyết, Cầu Giấy, Hà Nội
Zalo: zalo.me/HaThanhFord | Messenger: m.me/HaThanhFord | hathanhford.com.vn
Hình ảnh thực tế của Ford Ranger XLS 2026 Mới
Khuyến mại cho Ford Ranger XLS 2026 Mới
Để có thông tin báo giá sớm nhất, quý khách vui lòng liên hệ 094 325 1111 hoặc điền thông tin yêu cầu BÁO GIÁ
Chương trình ưu đãi cho Ford Ranger XLS AT 2.0L 4x2 và 4x4 mới:
- Hỗ trợ thuế trước bạ.
- Tặng gói khuyến mãi phụ kiện theo xe.





































