So sánh Ford Everest Platinum và Titanium+ đang nhận được sự quan tâm đáng kể của cộng đồng ưa chuộng SUV 7 chỗ. Theo dõi nội dung sau để đưa ra quyết định lựa chọn dễ dàng hơn.

Nổi tiếng với thiết kế mạnh mẽ, khả năng vận hành linh hoạt và trang bị tiện nghi hiện đại, Ford Everest trong thời gian gần đây đang làm mưa làm gió trên thị trường xe Việt. Nhiều năm qua, Ford Everest liên tục dẫn đầu phân khúc SUV hạng D và không ngừng khẳng định độ hot trên thị trường Việt Nam. Trong đó, Ford Everest Platinum và Titanium+ là hai phiên bản cao cấp nhất, thu hút sự quan tâm của đông đảo khách hàng.
- Ford Everest Platinum là phiên bản cao cấp nhất, hướng đến những khách hàng yêu thích sự sang trọng, tiện nghi và công nghệ hiện đại.
- Ford Everest Titanium+ là phiên bản cao cấp, hướng đến những khách hàng yêu thích sự mạnh mẽ, thể thao và khả năng vận hành linh hoạt.
- Cả hai phiên bản đều sở hữu thiết kế ngoại thất hầm hố, nội thất rộng rãi, động cơ mạnh mẽ và trang bị an toàn tiên tiến.
Vậy hai phiên bản này có gì khác biệt và đáng chú ý khi bạn lựa chọn xe?
So sánh Ford Everest Platinum và Titanium+ chi tiết
Giá niêm yết
| Phiên bản | Màu xe | Giá niêm Yết (VNĐ) |
|
Everest Platinum 2.0L AT 4×4 |
Đen, Xám, Nâu |
1,545,000,000 |
|
Trắng |
1,552,000,000 |
|
|
Everest Titanium+ 2.0L AT 4×4 |
Đen, Xám, Nâu, Bạc |
1,468,000,000 |
|
Trắng |
1,475,000,000 |
(*) Giá niêm yết chưa bao gồm chi phí đăng ký và chương trình khuyến mãi.
Phiên bản Everest Platinum có gá niêm yết chênh lệch tương đối với các phiên bản Everest Titanium+. Tuy nhiên sự chênh này phù hợp với những tiện nghi được trang bị giữa các phiên bản xe.
Liên hệ Hà Thành Ford để nhận báo giá chi tiết:
☎️ Hotline: 094.325.1111 – 097.666.3993
Khả năng tiết kiệm nhiên liệu
| Platinum | Titanium+ | |
| Chu trình tổ hợp (L/100km) | 8,0 | 8,43 |
| Chu trình đô thị cơ bản (L/100km) | 9,6 | 10,09 |
| Chu trình đô thị phụ (L/100km) | 7,1 | 7,45 |
Có thể thấy phiên bản Titanium với những nâng cấp đặc biệt, sở hữu mức tiêu thụ nhiên liệu lý tưởng trong phân khúc và thấp hơn so với Titanium.
So Sánh Ford Everest Platinum và Titanium về Kích thước xe
Mặc dù có sự chênh lệch về giá niêm yết nhưng kích thước, Ford Everest Platinum và Titanium (4×4) không có chênh lệch rõ rệt. Chiều cao của hai phiên bản chỉ chênh nhau 1mm.
| Ford Everest Titanium+ | Ford Everest Platinum | |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.914 x 1.923 x 1.842 | 4.914 x 1.923 x 1.841 |
| Trục cơ sở (mm) | 2.900 | 2.900 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | 200 |
Thiết kế và trang bị ngoại thất
Ford Everest Platinum và Titanium+ đều có thiết kế sang trọng, hiện đại với vẻ ngoài mạnh mẽ. Tuy nhiên Platinum vẫn được đánh giá là phiên bản thu hút và sang trọng hơn về thiết kế.

So Sánh Ford Everest Platinum và Titanium
| Ford Everest Titanium+ | Ford Everest Platinum | |
| Đầu xe |
Cá hai phiên bản đều được trang bị: Đèn pha LED matrix với đèn LED ban ngày chữ C, đèn sương mù LED Camera trước tích hợp logo Đầy đủ Radar, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, chống va chạm Cản trước sơn trắng tương tự nhau |
|
|
Mặt ca-lang mạ Crom và viền sương mù bao quanh gợi vẻ bóng bẩy. Lưới tổ ong đen mang lại cảm giác mạnh mẽ. |
Mặt ca- lang mạ Crom cao cấp, viền đèn sương mù cùng lưới tản nhiệt mạ crome mang lại sự sang trọng, tinh tế hơn hẳn. Mặt trước capo in nổi 3D dòng chữ Platinum, giúp phiên bản này có vẻ ngoài ấn tượng, lịch lãm và thu hút. |
|
| Thân xe |
Thiết kế thân xe khoẻ khoắn với những đường gân dập nổi. Mâm xe hợp kim với 20 inch Có sẵn bệ bước chân Gương chiếu hậu tích hợp cam 360 |
|
|
Titanium 4×4 tích hợp mâm 6 chấu hình chữ Y. Phần trên cửa trước có dòng in nổi 3D “TITANIUM”. Giá nóc thấp dọc cùng các điểm nhấn mạ chrome ở viền gương – tay nắm cửa, ốp dương chiếu hậu, ốp bậc chân và ốp mang cá. |
Platinum thiết kế nổi bật với mâm xe 6 chấu hình chữ V, dòng chữ in nổi “PLATINUM” ở cửa trước. Thanh giá nóc cao. Thiết kế mạ Chrome ở các vị trí: bậc cửa bước chân, viền gương, viền mang cá. |
|
| Đuôi xe | Hai mẫu xe đều trang bị đèn phanh trên cao, đèn hậu full LED (hình chữ L nằm ngang), camera lùi, đèn sương mù, cảm biến va chạm. | |
| Có dòng chữ EVEREST ở phía trước và chữ TITANIUM ở phía sau dưới cốp xe. | Có dòng chữ “PLATINUM” ở phía trên và EVEREST ở phía dưới. | |

So sánh everest titanium và platinum
So Sánh Ford Everest Platinum và Titanium về Trang bị nội thất

Ford Everest Platinum có thiết kế nội thất sang trọng, cao cấp hơn
| Ford Everest Titanium 4×4 | Ford Everest Platinum | |
|---|---|---|
| Giống nhau |
Hai phiên bản đều sở hữu nội thất sang trọng, hiện đại với nhiều tiện nghi cao cấp.
|
|
| Khác biệt |
Titanium 4×4 sở hữu ghế với chất liệu Da kết hợp Vinyl tổng hợp. Ghế trước chỉnh cơ 8 hướng. Hệ thống âm thanh 8 loa, chất lượng cao. |
Thiết kế nội thất sang trọng với ghế bọc da, ghế trước có chức năng sưởi và làm mát, chỉnh điện 10 hướng kèm nhớ ghế lái. Hàng ghế thứ 2 có tích hợp tính năng sưởi. Hệ thống âm thanh cao cấp với 12 loa B&O, mang lại trải nghiệm âm thanh tuyệt vời. |
Như vậy có thể thấy, không gian nội thất của Ford Everest Platinum có sự khác biệt rõ ràng hơn hẳn so với phiên bản Titanium+.
Động cơ và khả năng vận hành
Hai phiên bản Platinum và Titanium + đều trang bị động cơ Bi – Turbo Diesel 2.0L i4, đảm bảo tiêu chuẩn khí thải Euro5, thân thiện với môi trường. Bên cạnh đó hai phiên bản đều sử sử dụng hộp số tự động 10 cấp.
Hai phiên bản này được đánh giá cao về khả năng vận hành mạnh mẽ với công suất tối đa 210 mã, momen xoắn 500 Nm.
Hệ dẫn động 4 bánh kết hợp gài cầu điện tử.
Nhìn chung không có sự khác biệt về khả năng vận hành giữa 2 phiên bản cao cấp này.
So sánh Everest Platinum và Titanium về tính năng an toàn và độ tiện nghi
Trang bị an toàn trên hai phiên bản Platinum và titanium+ giống nhau. Hai phiên bản đều trang bị các option như:
| Phiên bản | Everest Titanium+ 2.0L AT 4×4 | Everest Platinum 2.0L AT 4×4 |
| Túi khí |
7 |
7 |
|
Camera 360 độ xung quanh xe |
Có |
Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có | Có |
| Ga tự động thích ứng | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
Nên chọn phiên bản nào?
Như vậy, nhìn vào phần so sánh trên có thể thấy sự khác biệt của Platinum và Titanium+ đang chênh lệch từ 70 – 80 triệu đồng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở thiết kế đầu xe và phần nội thất xe + trang bị trong xe.
- Chọn Ford Everest Platinum nếu:
- Bạn yêu thích và đề cao sự sang trọng, tiện nghi và công nghệ hiện đại.
- Bạn có ngân sách dư dả.
- Bạn muốn trải nghiệm những tính năng cao cấp nhất
- Chọn Ford Everest Titanium nếu:
- Bạn yêu thích sự mạnh mẽ, thể thao và khả năng vận hành linh hoạt.
- Bạn không cần lựa chọn tiết kiệm hơn nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ tiện nghi và tính năng an toàn, không quá quan trọng về mặt công nghệ cao cấp.
Ford Everest Platinum và Titanium đều là những lựa chọn tuyệt vời trong phân khúc SUV 7 chỗ. Lựa chọn phiên bản nào phụ thuộc vào nhu cầu, sở thích và ngân sách của bạn.
Hãy đến Hà Thành Ford để được tư vấn và trải nghiệm thực tế hai phiên bản này.
Hotline Hà Thành Ford:
☎️ Hotline: 094.325.1111 – 097.666.3993
-
21Th 01
Phân khúc xe đa dụng 7 chỗ tại Việt Nam luôn là cuộc đua khốc liệt của những "ông lớn". Với sự xuất hiện của nhiều phiên bản nâng
-
14Th 01
Bảng xếp hạng doanh số bán xe ô tô 2025 đang phản ánh rõ bức tranh chuyển dịch của thị trường ô tô Việt Nam. Trong
-
12Th 01
Độ xe ô tô có đăng kiểm được không là thắc mắc của rất nhiều chủ xe khi muốn nâng cấp ngoại hình, tiện nghi hoặc
-
07Th 01
Kể từ ngày 1/1/2026, Luật thuế Tiêu thụ Đặc biệt (TTĐB) mới số 66/2025/QH15 chính thức có hiệu lực, thay thế cho các quy định cũ. Thông tin về việc
-
03Th 01
Tháng 1/2026 là thời điểm vàng để sở hữu những dòng xe Ford mạnh mẽ như Ranger, Everest, Territory hay Explorer. Với chương trình khuyến mãi xe
-
03Th 01
Để sẵn sàng cho những hành trình du xuân an toàn và trọn vẹn, Hà Thành Ford hân hạnh mang đến chương trình khuyến mãi dịch







