Bạn đang cần so sánh Ford Everest Sport và Ford Everest Platinum 4×2 để cân nhắc trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng? Bạn cũng băn khoăn khoản chênh lệch 126.000.000 VNĐ giữa hai phiên bản này nằm ở đâu, liệu có đáng để quyết định “lên đời” từ Sport sang Platinum 4×2? Bài viết dưới đây sẽ so sánh chi tiết từng nhóm trang bị giữa Everest Sport và Everest Platinum 4×2, đồng thời gợi ý lựa chọn phù hợp theo nhu cầu sử dụng thực tế của từng gia đình.

So sánh Ford Everest Sport và Everest Platinum 4×2
1. Bảng so sánh nhanh Ford Everest Sport và Platinum 4×2
| Tiêu chí | Everest Sport 2.0L AT 4×2 | Everest Platinum 2.0L AT 4×2 |
|---|---|---|
| Động cơ | Turbo Diesel 2.0L, 170PS/3500rpm | Turbo Diesel 2.0L, 170PS/3500rpm |
| Mô-men xoắn | 405Nm (1750-2500rpm) | 405Nm (1750-2500rpm) |
| Hộp số | Tự động 10 cấp | Tự động 10 cấp |
| Dẫn động | 4×2 | 4×2 |
| Tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp) | 7.5 L/100km | 7.3 L/100km |
| Kích thước (D x R x C) | 4914 x 1923 x 1840 mm | 4914 x 1923 x 1840 mm |
| Vành xe | Hợp kim 20″ | Hợp kim 20″ |
| Camera | Camera lùi | Camera 360° |
| Đèn pha | LED, tự động bật đèn | LED Matrix, tự động bật đèn |
| Cửa sổ trời Panorama | Không | Có |
| Hàng ghế thứ 3 gập điện | Không | Có |
| Cửa hậu đóng/mở điện | Không | Có |
| Chất liệu ghế | Da + Vinyl | Da cao cấp |
| Tay lái | Da Vinyl | Da cao cấp |
| Cụm đồng hồ | Màn hình 8″ | Màn hình 12.4″ |
| Cảnh báo điểm mù (BLIS) | Không | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không | Có |
| Kiểm soát hành trình | Cruise Control thường | Adaptive Cruise Control |
| Cửa kính 1 chạm chống kẹt | Hàng ghế trước | Cả 2 hàng ghế |
| Giá niêm yết | 1.209.000.000 VNĐ | 1.335.000.000 VNĐ |
Bạn có thể xem bảng so sánh đầy đủ tất cả các phiên bản Everest 2026 tại trang chính chủ Ford Việt Nam: ford.com.vn/showroom/suvs/ford-everest/compare
2. Điểm giống nhau giữa Everest Sport và Platinum 4×2
Nhìn vào bảng so sánh, có thể thấy phần “lõi” của hai phiên bản này – tức những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác lái và độ an toàn cơ bản – hoàn toàn không có sự khác biệt.
Cùng khối động cơ và hệ truyền động: Cả Everest Sport và Platinum 4×2 đều sử dụng động cơ Turbo Diesel 2.0L DOHC với công suất 170PS tại 3500rpm và mô-men xoắn 405Nm trong khoảng 1750-2500rpm. Hộp số tự động 10 cấp và hệ dẫn động một cầu (4×2) cũng giống nhau hoàn toàn. Điều này có nghĩa là về cảm giác tăng tốc, độ bốc và độ êm ái khi vận hành, hai phiên bản gần như không có sự khác biệt.
Cùng kích thước và khung gầm: Cả hai đều có kích thước tổng thể 4914 x 1923 x 1840mm, chiều dài cơ sở 2900mm và khoảng sáng gầm xe 228mm. Hệ thống treo trước độc lập với lò xo trụ và hệ thống treo sau dạng Watt’s link cũng được trang bị giống nhau trên cả hai phiên bản.
Cùng hệ thống an toàn cốt lõi: Đây là điểm quan trọng nhất với những khách hàng đang lo lắng việc chọn bản rẻ hơn sẽ “thiếu an toàn”. Thực tế, cả Everest Sport và Platinum 4×2 đều được trang bị 7 túi khí (bao gồm túi khí phía trước, túi khí bên, túi khí rèm và túi khí đầu gối người lái), hệ thống chống bó cứng phanh ABS/EBD, cân bằng điện tử ESP, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp (FCW/AEB), cùng hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường (LKA/LDW).
Cùng hệ thống giải trí và kết nối nền tảng: Cả hai phiên bản đều có màn hình cảm ứng trung tâm SYNC 4A 12 inch, hệ thống âm thanh 8 loa, sạc điện thoại không dây và nguồn điện Pro Power Onboard 400W (220V).
Có thể nói, nếu chỉ xét về trải nghiệm lái và mức độ an toàn cơ bản, Everest Sport đã đáp ứng đầy đủ những yếu tố quan trọng nhất của một chiếc SUV 7 chỗ gia đình.

3. Everest Platinum 4×2 có gì hơn Everest Sport?
Phần chênh lệch 126 triệu giữa hai phiên bản tập trung vào ba nhóm chính: công nghệ an toàn nâng cao, trải nghiệm nội thất, và hiệu quả vận hành.
3.1. Công nghệ an toàn nâng cao
Đây là nhóm khác biệt đáng chú ý nhất, vì đây không đơn thuần là tiện nghi mà còn ảnh hưởng đến mức độ an tâm khi sử dụng xe trong các tình huống thực tế.
Camera 360° thay cho Camera lùi: Everest Platinum 4×2 được trang bị camera 360 độ, cho phép quan sát toàn cảnh xung quanh xe khi đỗ hoặc di chuyển trong không gian hẹp. Trong khi đó, Everest Sport chỉ có camera lùi thông thường.
Hệ thống cảnh báo điểm mù BLIS với Cross Traffic Alert: Phiên bản Platinum 4×2 có hệ thống hỗ trợ cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe – một trang bị mà Everest Sport không có. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi đổi làn trên cao tốc hoặc lùi xe ra khỏi bãi đậu.
Cảm biến áp suất lốp TPMS: Hệ thống TPMS giúp người lái theo dõi áp suất lốp theo thời gian thực, được trang bị trên Platinum 4×2 nhưng không có trên Sport.
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control): Everest Platinum 4×2 sử dụng cruise control thích ứng, có thể tự động điều chỉnh khoảng cách với xe phía trước – phù hợp cho các hành trình dài trên cao tốc. Everest Sport chỉ có cruise control thông thường.
3.2. Trải nghiệm nội thất và tiện nghi gia đình
Cửa sổ trời Panorama toàn cảnh: Đây là một trong những điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất về mặt cảm nhận trải nghiệm. Everest Platinum 4×2 có cửa sổ trời toàn cảnh, trong khi Everest Sport không được trang bị.
Hàng ghế thứ 3 gập điện: Với những gia đình thường xuyên sử dụng hàng ghế 3 hoặc cần linh hoạt chuyển đổi giữa chở người và chở hàng, tính năng gập điện hàng ghế 3 trên Platinum 4×2 mang lại sự tiện lợi đáng kể so với việc gập cơ trên Everest Sport.
Cửa hậu đóng/mở điện: Chỉ cần một nút bấm, cửa hậu của Everest Platinum sẽ tự động mở – rất hữu ích khi tay đang bận xách đồ.
Chất liệu nội thất cao cấp hơn: Ghế và tay lái của Everest Platinum 4×2 sử dụng da cao cấp toàn bộ, trong khi Everest Sport sử dụng kết hợp da và vinyl tổng hợp.
Cụm đồng hồ kỹ thuật số lớn hơn: Platinum 4×2 có cụm đồng hồ màn hình 12.4 inch, cung cấp nhiều thông tin hiển thị hơn so với màn hình 8 inch trên Everest Sport.
Cửa kính 1 chạm chống kẹt cho cả 2 hàng ghế: Trên Everest Sport, tính năng một chạm lên/xuống chỉ áp dụng cho hàng ghế trước. Với Platinum 4×2, tính năng này được mở rộng cho cả hàng ghế sau.
3.3. Hiệu quả vận hành thực tế
Đèn pha LED Matrix: Everest Platinum 4×2 sử dụng đèn pha LED Matrix có khả năng tự động điều chỉnh góc chiếu và chống chói cho xe ngược chiều – một tính năng hỗ trợ lái ban đêm hiệu quả hơn so với đèn LED thông thường trên Everest Sport.

Đèn LED Matrix trên Everest Platinum 4×2
Tiêu hao nhiên liệu thấp hơn: Theo thông số chu trình kết hợp, Everest Platinum 4×2 tiêu thụ 7.3L/100km so với 7.5L/100km của Everest Sport. Với quãng đường sử dụng trung bình 15.000-20.000km/năm, mức chênh lệch này tương đương khoảng 30-40 lít dầu diesel mỗi năm.
4. Chênh lệch 126 triệu – có đáng để nâng cấp lên Platinum 4×2?
Theo bảng giá niêm yết mới nhất từ Ford Việt Nam, mức chênh lệch giữa hai phiên bản như sau:
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Everest Sport 2.0L AT 4×2 | 1.209.000.000 VNĐ |
| Everest Sport 2.0L AT 4×2 (màu Trắng) | 1.217.000.000 VNĐ |
| Everest Platinum 2.0L AT 4×2 | 1.335.000.000 VNĐ |
| Everest Platinum 2.0L AT 4×2 (Trắng/Xanh Thạch Anh) | 1.343.000.000 VNĐ |
Chênh lệch: 126.000.000 VNĐ
Để dễ hình dung, nếu chia số tiền chênh lệch này cho thời gian sử dụng xe trung bình (5 năm), con số tương đương khoảng 2,1 triệu đồng/tháng. Với khoản chi phí này, người dùng Platinum 4×2 nhận được thêm: cửa sổ trời toàn cảnh, camera 360°, hàng ghế 3 gập điện, cửa hậu điện, hệ thống BLIS, TPMS, cruise control thích ứng và đèn LED Matrix.
Nên chọn Everest Sport nếu…
- Ưu tiên thiết kế thể thao, cá tính với các chi tiết tối màu
- Ngân sách là yếu tố quyết định và muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu
- Ít sử dụng hàng ghế thứ 3 thường xuyên, hoặc không quá cần thiết tính năng gập điện
- Di chuyển chủ yếu trong đô thị, ít có nhu cầu hỗ trợ lái trên cao tốc
Nên chọn Everest Platinum 4×2 nếu…
- Gia đình đông người, thường xuyên sử dụng đủ 7 ghế và cần sự linh hoạt khi gập/mở hàng ghế 3
- Coi trọng các tính năng an toàn nâng cao (camera 360°, BLIS, TPMS) khi đi đường dài hoặc đường cao tốc
- Có nhu cầu di chuyển liên tỉnh thường xuyên, nơi cruise control thích ứng phát huy tác dụng rõ rệt
- Xem chiếc xe là tài sản gắn bó lâu dài (5-7 năm), ưu tiên trải nghiệm tổng thể và giá trị bán lại
Không có câu trả lời “đúng” tuyệt đối cho mọi khách hàng – quyết định nên dựa trên tần suất sử dụng hàng ghế 3, quãng đường di chuyển hàng năm, và mức độ ưu tiên giữa ngân sách và trải nghiệm sử dụng dài hạn.
5. Bảng giá lăn bánh tham khảo tại Hà Nội và các tỉnh
Bên cạnh giá niêm yết, khách hàng cần tính toán thêm các chi phí phát sinh để có chiếc xe lăn bánh hợp pháp. Dưới đây là các khoản phí tham khảo:
| Khoản mục | Mức tham khảo |
|---|---|
| Giá niêm yết (chưa lăn bánh) | Theo bảng giá Ford Việt Nam |
| Lệ phí trước bạ | Tùy theo tỉnh/thành và quy định hiện hành tại từng địa phương |
| Phí cấp biển số | Tùy theo hình thức đăng ký và địa phương |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc | Theo quy định hiện hành |
| Bảo hiểm vật chất xe (khuyến nghị) | Theo tỷ lệ phần trăm giá trị xe, tùy đơn vị bảo hiểm |
| Phí đăng kiểm lần đầu | Theo quy định hiện hành |
Dưới đây là bảng giá lăn bánh tham khảo của Everest Sport và Everest Platinum 4×2 tại Hà Nội và các tỉnh thành:
| Phiên bản | Everest Sport 2.0 AT 4×2 | Everest Platinum AT 4×2 |
| Lăn bánh Hà Nội | 1.376.603.400 VNĐ | 1.511.973.400 VNĐ |
| Lăn bánh các tỉnh | 1.332.623.400 VNĐ | 1.471.413.400 VNĐ |
Lưu ý quan trọng: Các mức phí trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy định pháp luật tại từng thời điểm, cũng như khác nhau giữa Hà Nội và các tỉnh thành khác. Để biết chính xác số tiền lăn bánh thực tế cho từng phiên bản Everest Sport hay Platinum 4×2 tại khu vực của mình, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đại lý để được tính toán cụ thể theo thời điểm hiện tại.
NHẬN GIÁ LĂN BÁNH CHÍNH XÁC >> NHẮN TIN CÙNG TƯ VẤN HOẶC 094 325 1111 – 097 666 3993
6. Câu hỏi thường gặp về Ford Everest Sport và Platinum 4×2
Ford Everest Sport và Platinum 4×2 có cùng động cơ không?
Có. Cả hai phiên bản đều sử dụng động cơ Turbo Diesel 2.0L, công suất 170PS tại 3500rpm và mô-men xoắn 405Nm, đi cùng hộp số tự động 10 cấp và dẫn động 4×2.
Everest Platinum 4×2 có cửa sổ trời không?
Có. Everest Platinum 4×2 được trang bị cửa sổ trời Panorama toàn cảnh, trong khi Everest Sport không có tính năng này.
Chênh lệch giá giữa Everest Sport và Platinum 4×2 là bao nhiêu?
Theo giá niêm yết của Ford Việt Nam, Everest Sport 2.0L AT 4×2 có giá 1.209.000.000 VNĐ, còn Everest Platinum 2.0L AT 4×2 có giá 1.335.000.000 VNĐ – chênh lệch 126.000.000 VNĐ.
Everest Sport có camera 360 độ không?
Không. Everest Sport chỉ được trang bị camera lùi thông thường. Camera 360° là trang bị riêng của các phiên bản Platinum 4×2, Platinum 4×4 và Platinum+ 4×4.
Phiên bản nào phù hợp hơn cho gia đình thường xuyên sử dụng hàng ghế 3?
Everest Platinum 4×2 phù hợp hơn nhờ tính năng gập điện hàng ghế thứ 3, giúp việc chuyển đổi giữa chở người và chở hàng linh hoạt và thuận tiện hơn so với cơ chế gập cơ trên Everest Sport.
7. Nhận báo giá ưu đãi mới nhất tại Hà Thành Ford
Giá niêm yết trên chưa bao gồm các chương trình ưu đãi, hỗ trợ phụ kiện hoặc khuyến mãi đang được áp dụng theo từng giai đoạn tại đại lý. Để nhận bảng giá lăn bánh thực tế sau khuyến mãi cho Everest Sport hoặc Everest Platinum 4×2, phù hợp với khu vực Hà Nội hoặc các tỉnh lân cận, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với Hà Thành Ford theo thông tin dưới đây.
HÀ THÀNH FORD – Đại lý ủy quyền chính thức của Ford Việt Nam
(Trực thuộc Hà Thành Auto)
Trụ sở: Cụm công nghiệp Lai Xá, P. Tây Tựu, TP. Hà Nội
Chi nhánh: Số 2 Tôn Thất Thuyết, P. Cầu Giấy, Hà Nội (đối diện bến xe Mỹ Đình)
Hotline: 094 325 1111 – 097 666 3993
Zalo OA: zalo.me/2482780922792062911
Messenger: m.me/HaThanhFord.Official
Website: hathanhford.com.vn
Youtube: youtube.com/@HaThanhFord.Official
TikTok: tiktok.com/@hathanhford
Mỗi gia đình có nhu cầu sử dụng khác nhau – bảng so sánh thông số chỉ là điểm khởi đầu. Để được tư vấn cụ thể nên chọn Everest Sport hay Platinum 4×2 dựa trên ngân sách và thói quen di chuyển thực tế, cùng bảng giá lăn bánh ưu đãi mới nhất, hãy liên hệ Hà Thành Ford ngay hôm nay.







