Ford Everest 2026 có 5 phiên bản chính thức tại Việt Nam: Active, Sport, Platinum 4×2, Platinum 4×4 và Platinum+, với giá niêm yết từ 1,129 tỷ đến 1,629 tỷ đồng (chưa kể màu đặc biệt). Khoảng chênh lệch gần 500 triệu đồng giữa bản thấp và bản cao nhất đến từ 3 yếu tố cốt lõi: động cơ (dầu 2.0L Turbo hoặc xăng EcoBoost 2.3L), hệ dẫn động (4×2 hoặc 4×4 toàn thời gian) và trang bị tiện nghi cao cấp (camera 360°, ghế thông gió, loa B&O…). Bài viết này so sánh từng phiên bản theo tài liệu kỹ thuật chính hãng, phân tích chênh lệch từng bước nâng cấp và giúp bạn xác định bản phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.

*Cập nhật: 24/06/2026 | Nguồn: Ford Việt Nam & Hà Thành Ford – Đại lý ủy quyền chính hãng tại Hà Nội
|
Hà Thành Ford – Đại lý ủy quyền Ford Việt Nam tại Hà Nội
Sẵn xe lái thử – Báo giá tốt nhất – Hỗ trợ trả góp lãi suất ưu đãi Hotline: 094 325 1111 – 097 666 3993 |
Ford Everest 2026 có mấy phiên bản và giá niêm yết bao nhiêu?
Theo Thông báo chính thức từ Ford Việt Nam và được xác nhận trên trang ford.com.vn, Ford Everest 2026 được phân phối với 5 phiên bản, giá niêm yết đã bao gồm VAT như sau:
| Phiên bản | Động cơ | Dẫn động | Giá niêm yết | Màu đặc biệt* | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Active 2.0L AT | Dầu Turbo 2.0L – 170 PS | 4×2 | 1.129 tỷ | +8.000.000 đ (Trắng) |
| 2 | Sport 2.0L AT | Dầu Turbo 2.0L – 170 PS | 4×2 | 1.209 tỷ | 8.000.000 đ (Trắng) |
| 3 | Platinum 2.0L AT 4×2 Cân bằng nhất | Dầu Turbo 2.0L – 170 PS | 4×2 | 1.335 tỷ | +8.000.000 đ (Trắng/Xanh) |
| 4 | Platinum 2.0L AT 4×4 Off-road | Dầu Turbo 2.0L – 170 PS | 4×4 | 1.440 tỷ | +8.000.000 đ (Trắng/Xanh) |
| 5 | Platinum+ 2.3L EcoBoost AT 4×4 Đỉnh cao | Xăng EcoBoost 2.3L – 300 PS | 4×4 | 1.629 tỷ | +8.000.000 đ (Trắng/Xanh) |
Hotline: 094 325 1111 – 097 666 3993
Chat Zalo ngay | Messenger | hathanhford.com.vn
So sánh các phiên bản Ford Everest 2026 – Điểm giống nhau
Dù chọn bản nào từ Active đến Platinum+, toàn bộ dải Ford Everest 2026 đều được trang bị đầy đủ các tính năng nền tảng sau:
Bảng so sánh thông số kỹ thuật đầy đủ 5 phiên bản Ford Everest 2026
Toàn bộ dữ liệu dưới đây trích từ tài liệu kỹ thuật chính thức của Ford Việt Nam (file thông số từng phiên bản và brochure 2026):
| Tiêu chí | Active | Sport | Pla 4×2 | Pla 4×4 | Pla 2.3L |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1,129 tỷ | 1,209 tỷ | 1,335 tỷ | 1,440 tỷ | 1,629 tỷ |
| Loại động cơ | Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi (DOHC) | Xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi (DOHC) | |||
| Công suất (PS) | 170 PS / 3.500 v/p | 300 PS / 5.650 v/p | |||
| Mô-men xoắn (Nm) | 405 Nm / 1.750–2.500 v/p | 446 Nm / 3.500 v/p | |||
| Hộp số | Tự động 10 cấp | Tự động 10 cấp E-Shifter điện tử | |||
| Hệ dẫn động | 4×2 | 4×2 | 4×2 | 4×4 AWD | 4×4 AWD |
| Terrain Management (TMS) | Không | Không | Không | Có (6 chế độ) | Có (6 chế độ) |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7,2 L/100km | 7,5 L/100km | 7,3 L/100km | 7,8 L/100km | 10,0 L/100km |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.914 × 1.923 × 1.840 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.900 | ||||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 228 | ||||
| Bình nhiên liệu (L) | 80 | ||||
| Cỡ lốp / Vành | 255/65 R18 / 18″ | 255/55 R20 / 20″ | 275/45 R21 / 21″ | ||
| Đèn pha | LED tự động | Matrix LED tự động (chống chói thông minh) | |||
| Camera | Camera lùi | Camera 360° toàn cảnh | |||
| Cửa sổ Panorama | Không | Không | Có | Có | Có |
| Cửa hậu điện | Không | Có | Có | Có | Có |
| Ghế hàng 3 gập điện | Không | Không | Có | Có | Có |
| Ghế lái chỉnh điện | 8 hướng | 8 hướng | 8 hướng | 8 hướng | 10 hướng + nhớ vị trí |
| Ghế phụ chỉnh điện | Không | 8 hướng | 8 hướng | 8 hướng | 10 hướng |
| Ghế thông gió & sưởi | Không | Không | Không | Không | Có (độc quyền) |
| Vật liệu ghế | Da + Vinyl tổng hợp | Da cao cấp | Da cao cấp thông gió/sưởi | ||
| Tay lái | Da Vinyl | Da cao cấp | |||
| Hệ thống âm thanh | 8 loa | 12 loa B&O (độc quyền) | |||
| Đồng hồ kỹ thuật số | 8 inch | 12,4 inch | |||
| Màn hình trung tâm | 12 inch SYNC® 4A (tất cả phiên bản) | ||||
| Sạc không dây | Có (tất cả phiên bản) | ||||
| Ổ điện 220V / 400W | Không | Có | Có | Có | Có |
| BLIS cảnh báo điểm mù | Không | Không | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không | Không | Có | Có | Có |
| Adaptive Cruise Control | Cruise Control cơ bản | Adaptive (thích ứng theo xe phía trước) | |||
| Hill Descent Control (HDC) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Bảo hành | 5 năm / 150.000 km (tùy điều kiện nào đến trước) | ||||
So sánh các phiên bản Ford Everest 2026 liền kề – Bỏ thêm tiền được gì?
Nếu bạn đang cân nhắc giữa 2 phiên bản liền kề trong dải sản phẩm Everest, những phân tích so sánh chi tiết các phiên bản dưới đây sẽ giúp bạn quyết định có đáng “lên đời” hay không.
So sánh Everest Active và Sport: Chênh 80 triệu đồng
| Trang bị | Active (1,129 tỷ) | Sport (1,209 tỷ) |
|---|---|---|
| Cửa hậu điện | ❌ Không | ✅ Có |
| Ổ điện 220V / 400W | ❌ Không | ✅ Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | ❌ Chỉ ghế lái 8 hướng | ✅ Lái + phụ đều 8 hướng |
| Kích cỡ vành | 18 inch | 20 inch (+2″) |
| Ngoại thất | Tiêu chuẩn | Chi tiết đen thể thao, đèn chào cửa |
| Kính hàng ghế sau | 1 chạm hàng trước | 1 chạm hàng trước |

So sánh Everest Sport và Everest Platinum 4×2: Chênh 126 triệu đồng —> Bước nâng cấp giá trị nhất
| Trang bị | Sport (1,209 tỷ) | Platinum 4×2 (1,335 tỷ) |
|---|---|---|
| Đèn pha | LED thường | ✅ Matrix LED thông minh (tự điều chỉnh góc chiếu) |
| Camera | Camera lùi | ✅ Camera 360° toàn cảnh |
| Cửa sổ Panorama | ❌ Không | ✅ Có |
| Ghế hàng 3 gập | ❌ Gập tay | ✅ Gập điện |
| BLIS cảnh báo điểm mù | ❌ Không | ✅ Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | ❌ Không | ✅ Có |
| Adaptive Cruise Control | Cruise cơ bản | ✅ Thích ứng (bám theo xe phía trước) |
| Đồng hồ kỹ thuật số | 8 inch | ✅ 12,4 inch |
| Vật liệu ghế | Da + Vinyl | ✅ Da cao cấp toàn bộ |
| Kính chỉnh điện | 1 chạm hàng trước | ✅ 1 chạm tất cả hàng ghế |
Nhiều người quan tâm:

So sánh Everest Platinum 4×2 và Platinum 4×4: Chênh 105 triệu đồng
| Trang bị | Platinum 4×2 (1,335 tỷ) | Platinum 4×4 (1,440 tỷ) |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Một cầu – 4×2 RWD | ✅ Hai cầu toàn thời gian – 4×4 AWD |
| Terrain Management (TMS) | ❌ Không | ✅ Có – 6 chế độ: Normal / Eco / Mud / Sand / Rock / Slippery |
| Hill Descent Control (HDC) | ❌ Không | ✅ Có |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7,3 L/100km | 7,8 L/100km (+0,5 L/100km) |
| Trang bị cabin & nội thất | Hoàn toàn giống nhau | |

So sánh Everest Platinum 4×4 và Platinum+ 2.3L: Chênh 189 triệu đồng
| Trang bị | Platinum 4×4 (1,440 tỷ) | Platinum+ (1,629 tỷ) |
|---|---|---|
| Động cơ | Dầu 2.0L Turbo – 170 PS | ✅ Xăng EcoBoost 2.3L – 300 PS (mạnh hơn 130 PS) |
| Mô-men xoắn | 405 Nm | ✅ 446 Nm (+41 Nm) |
| Hộp số | 10 cấp tự động | ✅ 10 cấp E-Shifter điện tử (chuyển số mượt hơn) |
| Kích cỡ vành | 20 inch | ✅ 21 inch đa chấu |
| Ghế thông gió & sưởi | ❌ Không | ✅ Có (độc quyền Platinum+) |
| Ghế chỉnh điện | 8 hướng (lái + phụ) | ✅ 10 hướng + nhớ vị trí ghế lái |
| Hệ thống âm thanh | 8 loa | ✅ 12 loa B&O (độc quyền) |
| Logo PLATINUM nắp capo | ❌ Không | ✅ Có – dập nổi 3D |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu diesel (DO Euro 5) | Xăng RON 95 (tương thích E10) |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7,8 L/100km | 10,0 L/100km (+2,2 L/100km) |

Giá lăn bánh Ford Everest 2026 tại Hà Nội – Tháng 6/2026 (tạm tính)
Bảng tính dựa trên: giá niêm yết chính hãng (hiệu lực 07/05/2026) + lệ phí trước bạ 12% tại Hà Nội + phí cấp biển số 14.000.000 đ + phí đăng kiểm & bảo hiểm TNDS bắt buộc ~1.500.000 đ.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Trước bạ 12% | Phí biển + ĐK | Giá lăn bánh ước tính |
|---|---|---|---|---|
| Active 2.0L 4×2 | 1.129 tỷ | ~135.480.000 đ | ~15.500.000 đ | ~1.280 tỷ |
| Sport 2.0L 4×2 | 1.209 tỷ | ~145.080.000 đ | ~15.500.000 đ | ~1.370 tỷ |
| Platinum 2.0L 4×2 | 1.335 tỷ | ~160.200.000 đ | ~15.500.000 đ | ~1.511 tỷ |
| Platinum 2.0L 4×4 | 1.440 tỷ | ~172.800.000 đ | ~15.500.000 đ | ~1.628 tỷ |
| Platinum+ 2.3L 4×4 | 1.629 tỷ | ~195.480.000 đ | ~15.500.000 đ | ~1.840 tỷ |
Hotline: 094 325 1111 – 097 666 3993
Chat Zalo ngay | Messenger | hathanhford.com.vn
Xem thêm: Bảng giá lăn bánh tạm tính của Everest Platinum 3 phiên bản tại Hà Nội và các tỉnh thành
Nên chọn phiên bản Ford Everest 2026 nào? Gợi ý theo 5 nhu cầu thực tế
Không có phiên bản “tốt nhất cho tất cả mọi người” – chỉ có phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của bạn. Dưới đây là gợi ý cụ thể:
|
Ford Everest Active
1,129 tỷ – Lăn bánh ~1,28 tỷ
Chấp nhận: không có Panorama, camera 360°, cửa hậu điện, ổ cắm 220V. |
Ford Everest Sport
1,209 tỷ – Lăn bánh ~1,37 tỷ
Chấp nhận: chưa có Panorama, camera 360°, BLIS, TPMS. |
|
Ford Everest Platinum 4×2
1,335 tỷ – Lăn bánh ~1,51 tỷ
⭐ Lựa chọn cân bằng giá-trị nhất trong toàn dải.
|
Ford Everest Platinum 4×4
1,440 tỷ – Lăn bánh ~1,63 tỷ
Lý tưởng cho gia đình hay phượt hoặc công tác miền núi.
|
|
Ford Everest Platinum+
1,629 tỷ – Lăn bánh ~1,84 tỷ
Trải nghiệm SUV cao cấp bậc nhất phân khúc 7 chỗ tại VN.
|
|
Ford Everest Platinum+ 2026: Phiên bản xăng đầu tiên tại Việt Nam – Có gì đặc biệt?
Theo thông báo chính thức của Ford Việt Nam (số 40/2026/TB-FVL), Platinum+ là lần đầu tiên động cơ xăng EcoBoost xuất hiện trên Everest tại thị trường Việt Nam. Đây là phiên bản hoàn toàn khác biệt về bản chất so với 4 phiên bản dầu còn lại:
Câu hỏi thường gặp về Ford Everest 2026
1. Ford Everest 2026 có mấy phiên bản?
Ford Everest 2026 có 5 phiên bản tại Việt Nam: Active 2.0L AT 4×2 (1,129 tỷ), Sport 2.0L AT 4×2 (1,209 tỷ), Platinum 2.0L AT 4×2 (1,335 tỷ), Platinum 2.0L AT 4×4 (1,440 tỷ) và Platinum+ 2.3L EcoBoost AT 4×4 (1,629 tỷ).
Giá niêm yết chính hãng (đã VAT, hiệu lực từ 07/05/2026) từ 1,129 tỷ (Active) đến 1,629 tỷ đồng (Platinum+). Giá lăn bánh tại Hà Nội ước tính từ ~1,28 tỷ đến ~1,84 tỷ đồng tùy phiên bản (sau khi cộng trước bạ 12% và các phí đăng ký).
3. Ford Everest 2026 có phiên bản máy xăng không?
4. Phiên bản nào có camera 360°?
5. Nên chọn Everest Platinum 4×2 hay 4×4?
Nếu chủ yếu đi đường nhựa, đô thị và cao tốc thì Platinum 4×2 (1,335 tỷ) là đủ và tiết kiệm hơn 105 triệu. Nếu thường xuyên đi địa hình, đường miền núi phía Bắc và cần kiểm soát đổ đèo (HDC) + hệ thống địa hình 6 chế độ (TMS) thì chọn Platinum 4×4 (1,440 tỷ).
6. Ford Everest 2026 tiêu thụ bao nhiêu lít nhiên liệu?
7. Bảo hành Ford Everest 2026 bao lâu?
Bảo hành tiêu chuẩn chính hãng Ford Việt Nam 5 năm hoặc 150.000 km, tùy theo điều kiện nào đến trước, tính từ ngày giao xe. Áp dụng đồng nhất cho tất cả 5 phiên bản.
8. Ford Everest 2026 có màu gì?
4 màu cơ bản: Bạc, Xám Meteor, Đen. Màu Trắng Tuyết phụ thu 8 triệu đồng (có ở tất cả phiên bản). Màu Xanh Thạch Anh phụ thu 8 triệu đồng (chỉ có ở Platinum 4×2, Platinum 4×4 và Platinum+).
9. Phiên bản nào có ghế hàng 3 gập điện?
Ghế hàng 3 gập điện chỉ có từ phiên bản Platinum 4×2 trở lên. Phiên bản Active và Sport có ghế hàng 3 nhưng gập tay thủ công.
10. Điểm khác biệt lớn nhất giữa Platinum 4×4 và Platinum+?
Platinum+ dùng động cơ xăng 2.3L EcoBoost 300 PS thay vì dầu 2.0L 170 PS (+130 PS), có thêm ghế thông gió/sưởi, dàn âm thanh B&O 12 loa, vành 21 inch, E-Shifter điện tử và logo Platinum dập nổi 3D trên nắp capo. Giá chênh 189 triệu đồng so với Platinum 4×4.
Đặt lịch lái thử Ford Everest 2026 tại Hà Thành Ford
Hà Thành Ford là đại lý ủy quyền chính hãng Ford Việt Nam tại Hà Nội, hiện có sẵn xe Ford Everest 2026 trưng bày và lái thử. Tư vấn viên sẽ giúp bạn so sánh các phiên bản Ford Everest 2026 trực tiếp và xác định phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách. Nếu bạn đang có nhu cầu sở hữu một trong 5 phiên bản Everest mới nhất, hãy để Hà Thành Ford đồng hành cùng bạn:

Everest Platinum+ 2.3L và Raptor V6 tại Hà Thành Ford sẵn sàng cho nhu cầu lái thử và trải nghiệm của khách hàng
Showroom Tây Tựu: Cụm công nghiệp Lai Xá, Tây Tựu, Hà Nội
Showroom Cầu Giấy: Số 2 Tôn Thất Thuyết, Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 094 325 1111 – 097 666 3993
Nếu có bất kỳ băn khoăn nào về việc so sánh các phiên bản Ford Everest 2026, bạn cũng có thể liên hệ Hà Thành Ford để được tư vấn hỗ trợ sớm nhất.







