Ford Everest Platinum 4×2 2026 có gì mới khi là phiên bản kế nhiệm trực tiếp của Titanium 4×2 – chính thức ra mắt tháng 5/2026. Đây không chỉ là màn đổi tên đơn thuần: Platinum 4×2 mang đến 4 nâng cấp thực chất so với Titanium 4×2, trong đó có hộp số 10 cấp AT, đèn Matrix LED, ghế hàng 3 gập điện và bảo hành kéo dài lên 5 năm/150.000 km.
Nếu bạn đang phân vân giữa việc giữ xe cũ, chọn Titanium tồn kho hay lên thẳng Platinum 4×2 mới, bài viết này sẽ so sánh chi tiết, phân tích thông số và giúp bạn đưa ra quyết định đúng với nhu cầu thực tế.
Ford Everest Platinum 4×2 2026 Có Gì Mới? Khác Gì Titanium 4×2?
Titanium 4×2 từng là phiên bản bán chạy nhất dòng Everest tại Hà Nội nhờ mức giá cân đối và trang bị đủ dùng. Tuy nhiên, qua nhiều năm phản hồi từ chủ xe, một số điểm vẫn bị đánh giá chưa xứng tầm: hộp số 6 cấp chuyển số chưa mượt ở tốc độ cao, đèn LED thường chưa đủ sáng trên đường tối, ghế hàng 3 vẫn phải gập thủ công. Ford Việt Nam đã lắng nghe – và Platinum 4×2 2026 là câu trả lời.

Hình ảnh Ford Everest Platinum 4×2

Hình ảnh Ford Everest Titanium 4×2
Những Nâng Cấp Nổi Bật Trên Everest Platinum 4×2 2026
1. Hộp số 10 cấp AT – Nâng cấp vận hành lớn nhất
Đây là thay đổi quan trọng nhất và dễ cảm nhận nhất khi lái. Titanium 4×2 cũ dùng hộp số tự động 6 cấp – đủ dùng trong đô thị nhưng bị đánh giá là chuyển số không đủ mượt khi vào cao tốc hoặc tăng tốc vượt xe. Platinum 4×2 2026 nâng thẳng lên hộp số 10 cấp AT – cùng loại hộp số trước đây chỉ có trên Platinum 4×4 và Platinum+ 2.3L EcoBoost. Thực tế vận hành: xe bám dải vòng tua tối ưu tốt hơn, chuyển số êm đến mức gần như không cảm nhận được, và tiêu hao nhiên liệu cải thiện rõ rệt đặc biệt khi chạy đường dài.
2. Đèn Matrix LED + Chống chói tự động (AHB)
Titanium 4×2 có đèn LED thường kèm AHB tính năng chống chói pha tự động (Auto High Beam), tự động chuyển từ pha sang cos và ngược lại mà không cần can thiệp của người lái.
Platinum 4×2 nâng lên Matrix LED, tức là cùng có AHB nhưng công nghệ chiếu sáng vật lý tốt hơn hẳn: hệ thống có thể tắt từng cụm LED riêng lẻ để không làm chói xe đối diện, trong khi vẫn giữ nguyên độ sáng tối đa ở phần đường còn lại.

Everest Platinum 4×2 có gì mới? Đèn LED Matrix
3. Ghế hàng 3 gập điện
Ở thế hệ Titanium, hàng ghế thứ 3 trên bản 4×2 chỉ gập thủ công – muốn mở rộng khoang hành lý phải vào trong xe để kéo tay gập. Platinum 4×2 2026 lần đầu tiên trang bị ghế hàng 3 gập điện trên bản cầu sau, chỉ cần bấm nút là ghế gập phẳng tự động. Ưu điểm thực tế đặc biệt rõ với gia đình 7 người thường xuyên chuyển đổi giữa chế độ 7 chỗ và hành lý rộng.
4. Màn hình đồng hồ lái 12,4 inch
Titanium 4×2 2025 dùng màn hình TFT 8 inch phía sau vô lăng. Platinum 4×2 nâng lên 12,4 inch, giao diện lớn, hiển thị thông tin rõ ràng hơn, phong cách buồng lái đồng bộ hơn với thiết kế premium của dòng Platinum.
5. Pro Power Onboard 400W (220V)
Tính năng này không có trên Titanium 4×2. Platinum 4×2 trang bị ổ cắm điện 220V/400W bên trong xe, cho phép sạc laptop, cắm quạt, thiết bị nấu ăn nhỏ hoặc đèn chiếu sáng khi cắm trại, công tác dã ngoại. Điểm cộng thực dụng đáng giá với lối sống năng động.
7. Bảo hành 5 năm / 150.000 km
Ford Việt Nam nâng cấp bảo hành tiêu chuẩn từ 3 năm/100.000 km (Titanium) lên 5 năm/150.000 km (Platinum 2026), mức bảo hành dài nhất trong lịch sử dòng Everest tại Việt Nam. Với người chạy khoảng 25.000–30.000 km/năm, điều này có nghĩa là xe được bảo hành toàn bộ giai đoạn 5 năm đầu sở hữu, tiết kiệm đáng kể chi phí sửa chữa ngoài dự kiến.
Bảng So Sánh Tổng Quan: Titanium 4×2 (2025) vs Platinum 4×2 (2026)

| Tiêu chí so sánh | Titanium 4×2 (2025) | Platinum 4×2 (2026) |
|---|---|---|
| THIẾT KẾ NGOẠI THẤT | Sở hữu ngôn ngữ thiết kế cao cấp của Platinum, sang trọng hơn | |
| Đèn pha | LED thường, tự động bật/tắt | Matrix LED + Chống chói tự động (AHB) |
| Nhận diện phiên bản | Logo “Titanium” | Logo “Platinum” |
| Mâm xe | Hợp kim 20 inch | Hợp kim 20 inch |
| NỘI THẤT | ||
| Chất liệu ghế | Da | Da cao cấp (Premium Leather) |
| Ghế hàng 1 | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Ghế hàng 3 | Gập thủ công | Gập điện |
| Gương hậu trong | Chống chói 2 chế độ | Chống chói điện tử (Electrochromic) |
| Màn hình trung tâm | 12 inch, SYNC 4A | 12 inch, SYNC 4A |
| Đồng hồ lái | 8 inch | 12,4 inch |
| TÍNH NĂNG & VẬN HÀNH | ||
| Hộp số | 6 cấp AT | 10 cấp AT |
| Động cơ | 2.0L Turbo Diesel, 170PS | 2.0L Turbo Diesel, 170PS |
| Dẫn động | 4×2 (cầu sau) | 4×2 (cầu sau) |
| Chống chói tự động (AHB) | Không | Có |
| Pro Power 400W | Không | Có |
| Camera 360° | Có | Có |
| Cửa sổ trời Panorama | Có | Có |
| Điều hòa 2 vùng | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có |
| TRANG BỊ AN TOÀN | ||
| Túi khí | 7 túi (trước, bên, rèm, đầu gối) | 7 túi (trước, bên, rèm, đầu gối) |
| AEB + FCW (phanh khẩn cấp) | Có | Có |
| LKA + LDW (hỗ trợ giữ làn) | Có | Có |
| ACC (hành trình thích ứng) | Có | Có |
| BLIS + Cross Traffic Alert | Có | Có |
| ABS + EBD + ESP | Có | Có |
| TPMS (cảm biến áp suất lốp) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hill Descent Control | Không | Không |
| BẢO HÀNH | 3 năm / 100.000 km | 5 năm / 150.000 km |
| GIÁ NIÊM YẾT | 1.299.000.000 VNĐ | 1.335.000.000 |
Như vậy với mức chênh chỉ 36 triệu đồng, phiên bản Everest Platinum 4×2 đã có những nâng cấp vô cùng giá trị từ thiết kế cho đến tính năng. Trong khi trang bị an toàn vẫn đảm bảo và bảo hành đã tăng đáng kể.
Ford Everest Platinum 4×2 2026 Có Đáng Mua Không?
Phù Hợp Nhất Với Ai?
Everest Platinum 4×2 2026 là lựa chọn phù hợp nếu bạn nằm trong một trong các nhóm sau:
- Gia đình 6–7 người di chuyển chủ yếu trong nội đô Hà Nội và cao tốc, không có nhu cầu off-road nặng, Platinum 4×2 cung cấp đủ trang bị cao cấp mà không cần trả thêm chi phí cho hệ dẫn động 4 bánh ít khi sử dụng.
- Người đang dùng Titanium 4×2 cũ và cảm thấy chưa hài lòng với hộp số 6 cấp, đèn tối hoặc tiện nghi nội thất, Platinum 4×2 giải quyết đúng những điểm này.
- Khách hàng ngân sách khoảng 1,3–1,4 tỷ, muốn sở hữu xe thuộc dòng Platinum với đầy đủ trang bị hiện đại mà chưa cần bước lên 4×4.
- Người ưu tiên chi phí sở hữu dài hạn, bảo hành 5 năm/150.000 km là lợi thế tài chính thực sự so với phần lớn đối thủ cùng phân khúc.
Điểm Mạnh Thực Sự Đáng Tiền
Không phải tất cả các nâng cấp đều có giá trị như nhau, đây là những điểm khách hàng sẽ cảm nhận được ngay trong sử dụng hàng ngày:
Hộp số 10 cấp: Sự khác biệt rõ nhất khi lái thử so với Titanium 4×2 cũ, đặc biệt khi vào cao tốc hoặc tăng tốc vượt xe ở tốc độ 80–100km/h. Chuyển số êm, phản hồi ga nhanh hơn và tiêu hao nhiên liệu thấp hơn (7,3L/100km theo chu trình tổng hợp).
Matrix LED + AHB: Người thường xuyên lái đêm hoặc ra ngoại ô sẽ thấy rõ sự khác biệt. Đèn chiếu sáng tốt hơn đồng nghĩa với phản ứng kịp thời hơn trước chướng ngại vật, đây là tính năng an toàn, không chỉ là tính thẩm mỹ.
Ghế hàng 3 gập điện: Nhỏ nhưng tiện lợi đáng kể với gia đình thường chuyển đổi giữa 7 chỗ và hành lý. Bấm nút, xe tự làm, không cần leo vào khoang sau.
Bảo hành 5 năm / 150.000 km: Với xe ở phân khúc này, chi phí sửa chữa ngoài bảo hành có thể lên đến hàng chục triệu đồng một lần. Bảo hành dài hơn đồng nghĩa tâm lý sở hữu thoải mái hơn trong 5 năm đầu.
Pro Power 400W: Tưởng nhỏ nhưng đặc biệt hữu ích cho ai đi công tác, picnic gia đình hoặc cắm trại. Không cần mang theo bình điện dự phòng rời khi đã có ổ cắm 220V ngay trên xe.
Điểm Cần Cân Nhắc Trước Khi Quyết Định
- Chỉ dẫn động cầu sau (4×2): Không có hệ thống kiểm soát địa hình (TMS), không có cầu trước chủ động. Với đường đèo, địa hình bùn lầy hoặc địa hình khó, bản 4×4 sẽ phù hợp hơn.
- Khoảng sáng gầm 228mm: Đủ để xử lý đường ngập nông và đường xấu nhẹ, nhưng không phải xe cho off-road thực sự.
- Chênh lệch giá với 4×4: Nếu ngân sách có thể co giãn thêm ~105 triệu, Platinum 4×4 mang đến khả năng vận hành đa địa hình mở rộng hơn đáng kể.
Nhận Xét Tổng Quan
Platinum 4×2 2026 không chỉ là Titanium đổi tên và thêm logo mới, đây là nâng cấp thực chất ở đúng những điểm người dùng Titanium 4×2 cũ phàn nàn nhiều nhất. Hộp số 10 cấp, Matrix LED, ghế hàng 3 gập điện và bảo hành 5 năm tạo ra khoảng cách rõ ràng so với thế hệ trước. Ở mức giá 1,335 tỷ đồng, đây là phiên bản Everest có tỷ lệ trang bị/giá tiền tốt nhất trong dải Platinum, và là ứng cử viên hàng đầu trong phân khúc SUV 7 chỗ dưới 1,5 tỷ tại Hà Nội dành cho gia đình không có nhu cầu dẫn động 4 bánh.
LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA TÌNH TRẠNG XE SẴN CÓ
NHẮN TIN NHẬN BÁO GIÁ HOẶC 094 325 1111 – 097 666 3993
Thông Số Kỹ Thuật Ford Everest Platinum 4×2 2026
Động cơ & Vận hành
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi (DOHC, có làm mát khí nạp) |
| Công suất cực đại | 170 PS (125 kW) / 3.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 405 Nm / 1.750 – 2.500 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 10 cấp AT |
| Hệ dẫn động | Một cầu sau (4×2) |
| Tiêu hao nhiên liệu | 7,3 L/100km (chu trình tổng hợp) |
| Nhiên liệu | Dầu DO 0,001S-V / Diesel sinh học tới B20 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Trợ lực lái | Điện (EPAS) |
Kích Thước & Chassis
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dài × Rộng × Cao | 4.914 × 1.923 × 1.840 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.900 mm |
| Khoảng sáng gầm | 228 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
| Cỡ lốp | 255/55 R20 |
| Mâm xe | Hợp kim 20 inch |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống treo sau | Lò xo trụ, Watt’s link |
| Phanh trước & sau | Đĩa (Disc Brake) |
Trang Bị Nội Ngoại Thất & Tính Năng
| Nhóm tính năng | Trang bị chi tiết |
|---|---|
| Chiếu sáng | Matrix LED, tự động bật/tắt, chống chói tự động (AHB), đèn sương mù trước, gạt mưa tự động |
| An toàn chủ động | AEB + FCW (phanh khẩn cấp + cảnh báo va chạm), LKA + LDW (giữ làn), ACC (hành trình thích ứng), BLIS + Cross Traffic Alert (điểm mù), ESP, ABS + EBD, TPMS, Hill Launch Assist |
| Camera & cảm biến | Camera 360°, cảm biến trước & sau |
| Chống trộm | Có |
| Màn hình & giải trí | SYNC 4A, màn hình cảm ứng 12 inch, đồng hồ lái 12,4 inch, điều khiển giọng nói, 8 loa, kết nối USB/Bluetooth |
| Nội thất | Da cao cấp (Premium Leather), ghế lái & ghế phụ chỉnh điện 8 hướng, ghế hàng 3 gập điện, điều hòa 2 vùng độc lập (Dual ATC), vô lăng da cao cấp |
| Tiện nghi | Sạc không dây, Pro Power Onboard 400W (220V), cửa sổ trời Panorama toàn cảnh, cốp mở/đóng điện, khởi động nút bấm, chìa khóa thông minh (Smart Keyless Entry) |
| Cửa kính | Điều khiển điện 1 chạm lên/xuống toàn bộ hàng ghế, có chống kẹt |
| Gương | Gập điện, điều chỉnh điện, gương hậu trong chống chói điện tử (Electrochromic) |
| Phanh tay | Điện tử (EPB) |
Giá Xe Ford Everest Platinum 4×2 2026 Mới Nhất Tại Hà Nội
Giá bán lẻ khuyến nghị chính thức theo Ford Việt Nam, hiệu lực từ ngày 07/05/2026:
| Phiên bản | Màu tiêu chuẩn | Màu Trắng (Snow Flake White Pearl) / Xanh Thạch Anh (Acacia Green) |
|---|---|---|
| Everest Platinum 2.0L 4×2 | 1.335.000.000 đ | 1.343.000.000 đ |
Giá đã bao gồm VAT 10%, chưa bao gồm các chi phí đăng ký, đăng kiểm và thuế phí khác. Xem thêm chi phí lăn bánh của Everest Platinum 4×2 tại đây hoặc liên hệ Đại lý Hà Thành Ford để nhận bảng tính giá chi tiết nhất:
NHẮN TIN NHẬN BÁO GIÁ HOẶC 094 325 1111 – 097 666 3993
So Sánh Giá 3 Phiên Bản Platinum Để Dễ Lựa Chọn
| Phiên bản | Giá niêm yết | Điểm khác biệt so với 4×2 |
|---|---|---|
| Platinum 4×2 | 1.335.000.000 đ | — |
| Platinum 4×4 | 1.440.000.000 đ | +105 triệu → thêm dẫn động 4 bánh + TMS |
| Platinum+ 2.3L EcoBoost 4×4 | 1.629.000.000 đ | +294 triệu → động cơ xăng 2.3L, mâm 21 inch |
Platinum 4×2 là mức vào dòng Platinum với chi phí thấp nhất, đồng thời đã sở hữu đầy đủ các trang bị tiện nghi và an toàn cao cấp của dòng này.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Ford Everest Platinum 4×2 2026
Ford Everest Platinum 4×2 2026 có gì mới so với Titanium 4×2?
Platinum 4×2 2026 nâng cấp từ Titanium 4×2 ở 4 điểm chính: hộp số từ 6 cấp lên 10 cấp AT; đèn pha từ LED thường lên Matrix LED kèm chống chói tự động (AHB); ghế hàng 3 từ gập thủ công lên gập điện; bảo hành từ 3 năm/100.000 km lên 5 năm/150.000 km. Ngoài ra bổ sung màn hình đồng hồ lái 12,4 inch (thay 8 inch) và Pro Power 400W (220V).
Ford Everest Platinum 4×2 có mấy màu?
Phiên bản này có 5 màu gồm: Đen, Bạc, Trắng, Xanh thạch anh, Xám.

Giá xe Ford Everest Platinum 4×2 2026 là bao nhiêu?
Theo thông báo chính thức Ford Việt Nam (hiệu lực từ 07/05/2026), giá bán lẻ khuyến nghị Everest Platinum 2.0L 4×2 là 1.335.000.000 đồng (màu tiêu chuẩn) và 1.343.000.000 đồng (màu Trắng Snow Flake White Pearl hoặc Xanh Thạch Anh Acacia Green), đã bao gồm VAT 10%.
Everest Platinum 4×2 và Platinum 4×4 khác nhau ở điểm nào?
Bản 4×4 (giá 1.440.000.000 đồng) có thêm hệ dẫn động 4 bánh và hệ thống kiểm soát địa hình (TMS) với nhiều chế độ địa hình, phù hợp off-road hoặc di chuyển địa hình khó. Bản 4×2 (1.335.000.000 đồng) chỉ dẫn động cầu sau, tiết kiệm hơn ~105 triệu và phù hợp di chuyển đô thị, cao tốc. Trang bị tiện nghi và an toàn của hai bản tương đương nhau.
Everest Platinum 4×2 dùng hộp số mấy cấp?
Everest Platinum 4×2 2026 dùng hộp số tự động 10 cấp AT, nâng cấp so với Titanium 4×2 2025 chỉ có 6 cấp. Hộp số 10 cấp giúp xe vận hành mượt hơn, bám dải vòng tua tối ưu tốt hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn, đặc biệt hiệu quả khi chạy cao tốc đường dài.
TÌM HIỂU THÊM: Có nên bỏ thêm 126 triệu để lên đời Everest Platinum 4×2 thay vì phiên bản Sport?
Mua Ford Everest Platinum 4×2 2026 Tại Hà Thành Ford – Ưu Đãi Tốt Nhất Hà Nội
Hà Thành Ford là đại lý Ford uy tín tại Hà Nội thuộc hệ thống Hà Thành Auto, với hai showroom phủ rộng các khu vực phía Tây và trung tâm thành phố. Khi mua xe tại Hà Thành Ford, toàn bộ ưu đãi được áp dụng trực tiếp trên tổng giá trị hóa đơn — minh bạch, không tách khoản, không phí ẩn. Đội ngũ tư vấn sẵn sàng hỗ trợ xây dựng phương án tài chính phù hợp từng nhu cầu, từ tỷ lệ vay, kỳ hạn đến lãi suất thực tế từ ngân hàng đối tác.
NHẮN TIN CÙNG TƯ VẤN HOẶC
Hotline: 094 325 1111 – 097 666 3993
Messenger Hà Thành Ford
Showroom 1: Cụm công nghiệp Lai Xá, Tây Tựu, Hà Nội
Showroom 2: Số 2 Tôn Thất Thuyết, Cầu Giấy, Hà Nội
[Nhận Báo Giá Ngay] | [Đặt Lịch Lái Thử Miễn Phí] | [Tư Vấn Phương Án Trả Góp]
Thông tin giá bán trong bài viết dựa trên Thông báo Đại lý Ford Việt Nam số 40/2026/TB-FVL ngày 07/05/2026, hiệu lực từ ngày công bố. Giá thực tế có thể thay đổi theo chính sách ưu đãi từng thời điểm. Liên hệ Hà Thành Ford để nhận báo giá và ưu đãi mới nhất.







