$nbsp;

X

Sunday, 02/08/2026

Ford Everest 2025: Giá Lăn Bánh, Khuyến Mãi & Đánh Giá Chi Tiết Tháng 10/2025

Ford Everest 2025 đang là mẫu SUV 7 chỗ hot nhất phân khúc cỡ D tại Việt Nam với doanh số liên tục dẫn đầu. Được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, Ford Everest thế hệ mới sở hữu thiết kế mạnh mẽ, không gian rộng rãi và công nghệ hiện đại, tạo nên sức hút mạnh mẽ với khách hàng Việt. Đặc biệt, xe đã xuất sắc giành giải thưởng “SUV/Crossover cỡ D của năm 2022” do VnExpress tổ chức và trở thành đối thủ đáng gờm của Toyota Fortuner, Hyundai Santa Fe.

Ford Everest 2025

Thông tin nổi bật:

Giá niêm yết: 1,099 – 1,545 tỷ đồng
Số phiên bản: 6 phiên bản (Ambiente, Sport, Sport SE, Titanium 4×2, Titanium 4×4, Platinum)
Nguồn gốc: Nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan
Bảo hành: 3 năm hoặc 100.000 km
Động cơ: Diesel 2.0L Turbo & Bi-Turbo
Ưu đãi tháng 10/2025: Hỗ trợ lệ phí trước bạ, tặng bảo hiểm vật chất, phim cách nhiệt

Bảng Giá Ford Everest 2025 Mới Nhất

Ford Everest 2025 hiện có 6 phiên bản chính thức được phân phối tại Việt Nam với mức giá từ 1,099 đến 1,545 tỷ đồng. Dưới đây là bảng giá niêm yết chi tiết:

Phiên Bản Giá Niêm Yết Động Cơ Hộp Số Dẫn Động
Ambiente 2.0L AT 4×2 1,099 tỷ đồng Single Turbo 2.0L 6 cấp tự động 1 cầu sau
Sport 2.0L AT 4×2 1,178 tỷ đồng Single Turbo 2.0L 6 cấp tự động 1 cầu sau
Sport SE 2.0L AT 4×2 1,199 tỷ đồng Single Turbo 2.0L 6 cấp tự động 1 cầu sau
Titanium 2.0L AT 4×2 1,299 tỷ đồng Single Turbo 2.0L 6 cấp tự động 1 cầu sau
Titanium 2.0L AT 4×4 1,468 tỷ đồng Bi-Turbo 2.0L 10 cấp tự động 2 cầu
Platinum 2.0L AT 4×4 1,545 tỷ đồng Bi-Turbo 2.0L 10 cấp tự động 2 cầu

Lưu Ý Về Giá:

  • Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm chi phí lăn bánh (phí trước bạ, đăng ký, bảo hiểm)
  • Giá xe tăng thêm 7 triệu đồng cho màu ngoại thất Trắng Tuyết 
  • Giá có thể thay đổi tùy theo chính sách của từng đại lý và thời điểm

Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất: 

☎ Hotline: 094.325.1111 – 097.666.399

Giá Lăn Bánh Chi Tiết Theo Tỉnh Thành

Chi phí lăn bánh Ford Everest 2025 bao gồm: giá xe + phí trước bạ + phí đăng ký biển số + bảo hiểm bắt buộc. Dưới đây là bảng tính chi phí lăn bánh tham khảo:

Giá Lăn Bánh Ford Everest 2025 Tại Hà Nội

Phiên Bản Giá Niêm Yết Phí Trước Bạ (12%) Phí Biển Số Bảo Hiểm Tổng Chi Phí
Ambiente 4×2 1,099 tỷ 131,88 triệu 20 triệu 850 nghìn ≈ 1,252 tỷ
Sport 4×2 1,178 tỷ 141,36 triệu 20 triệu 850 nghìn ≈ 1,341 tỷ
Sport SE 4×2 1,199 tỷ 143,88 triệu 20 triệu 850 nghìn ≈ 1,364 tỷ
Titanium 4×2 1,299 tỷ 155,88 triệu 20 triệu 850 nghìn ≈ 1,476 tỷ
Titanium 4×4 1,468 tỷ 176,16 triệu 20 triệu 850 nghìn ≈ 1,666 tỷ
Platinum 4×4 1,545 tỷ 185,40 triệu 20 triệu 850 nghìn ≈ 1,752 tỷ

Giá Lăn Bánh Ford Everest 2025 Tại TP. Hồ Chí Minh

Phiên Bản Giá Niêm Yết Phí Trước Bạ (10%) Phí Biển Số Bảo Hiểm Tổng Chi Phí
Ambiente 4×2 1,099 tỷ 109,90 triệu 20 triệu 850 nghìn ≈ 1,230 tỷ
Sport 4×2 1,178 tỷ 117,80 triệu 20 triệu 850 nghìn ≈ 1,317 tỷ
Sport SE 4×2 1,199 tỷ 119,90 triệu 20 triệu 850 nghìn ≈ 1,340 tỷ
Titanium 4×2 1,299 tỷ 129,90 triệu 20 triệu 850 nghìn ≈ 1,450 tỷ
Titanium 4×4 1,468 tỷ 146,80 triệu 20 triệu 850 nghìn ≈ 1,636 tỷ
Platinum 4×4 1,545 tỷ 154,50 triệu 20 triệu 850 nghìn ≈ 1,721 tỷ

Giá Lăn Bánh Tại Các Tỉnh Thành Khác

Tại các tỉnh thành còn lại, phí trước bạ thường là 10% và phí biển số khoảng 1-2 triệu đồng (thấp hơn so với Hà Nội và TP.HCM). Chi phí lăn bánh sẽ rẻ hơn khoảng 20-30 triệu đồng.

** Lưu ý:

  • Số liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo
  • Chưa bao gồm các gói khuyến mãi từ Ford Việt Nam và đại lý

Để nhận báo giá chính xác và nhanh chóng nhất vui lòng liên hệ hotline

☎ Hotline: 094.325.1111 – 097.666.399

Khuyến Mãi & Ưu Đãi Tháng 10/2025

Tháng 10/2025, Ford Việt Nam và hệ thống đại lý trên toàn quốc đang triển khai chương trình ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng mua Ford Everest:

Ưu Đãi Từ Ford Việt Nam:

1. Tặng 2 Năm Bảo Hiểm Vật Chất + Camera Hành Trình

  • Áp dụng cho: Ford Everest Titanium 4×4
  • Giá trị gói quà tặng: 34 triệu đồng

2. Tặng Gói Phim Cách Nhiệt 3M Cao Cấp Ford Advanced

  • Áp dụng cho: Ford Everest Ambient/ Sport/ Sport Special Edition
  • Phim cách nhiệt chính hãng 3M cao cấp
  • Giá trị: 10 triệu đồng

3. Tặng 2 năm bảo hiểm vật chất và 1 Camera hành trình Mozhu S3

  • Áp dụng cho: Ford Everest Titanium 4×2
  • Giá trị: Tổng trị giá lên tới 30 triệu đồng

Ưu Đãi Từ Đại Lý:

Ngoài ưu đãi từ hãng, Hà Thành Ford còn có thêm các chính sách riêng:

  • ✅ Giảm giá tiền mặt trực tiếp 
  • ✅ Tặng phụ kiện chính hãng
  • ✅ Hỗ trợ làm thủ tục đăng ký, đăng kiểm

Liên hệ ngay để biết chi tiết ưu đãi tiền mặt và quà tặng tại Đại lý: 

☎ Hotline: 094.325.1111 – 097.666.399

Điều Kiện Áp Dụng:

  • Chương trình áp dụng từ 01/10/2025 – 31/10/2025
  • Số lượng xe ưu đãi có hạn
  • Ưu đãi có thể thay đổi theo từng đại lý
  • Một số ưu đãi không áp dụng đồng thời

Thông Số Kỹ Thuật Ford Everest 2025

Ford Everest 2025 sở hữu thông số kỹ thuật ấn tượng, vượt trội so với nhiều đối thủ cùng phân khúc. Dưới đây là bảng thông số chi tiết:

Kích Thước Tổng Thể

Thông Số Giá Trị So Sánh
Dài x Rộng x Cao 4.914 x 1.923 x 1.842 mm Lớn hơn Fortuner (4.795 x 1.855 x 1.835 mm)
Chiều dài cơ sở 2.900 mm Bằng Fortuner
Khoảng sáng gầm xe 200 mm Thấp hơn Fortuner (225 mm)
Bán kính vòng quay 5,9 m Linh hoạt trong đô thị
Trọng lượng không tải 2.180 – 2.285 kg Tùy phiên bản

Đánh giá: Ford Everest 2025 là mẫu SUV có kích thước lớn nhất phân khúc, mang lại không gian nội thất rộng rãi vượt trội nhưng vẫn phù hợp với không gian đô thị và vượt địa hình. 

Động Cơ & Vận Hành

Ford Everest 2025 cung cấp 2 tùy chọn động cơ diesel 2.0L với công nghệ tăng áp hiện đại:

Động Cơ Single Turbo 2.0L (Ambiente, Sport, Sport SE, Titanium 4×2)

Thông Số Giá Trị
Dung tích 1.996 cc
Công suất tối đa 170 mã lực/ 3.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 405 Nm/ 1.750-2.500 vòng/phút
Hộp số Tự động 6 cấp
Hệ dẫn động Cầu sau (RWD)
Mức tiêu thụ nhiên liệu 7,1 lít/100km (hỗn hợp)

Động Cơ Bi-Turbo 2.0L (Titanium 4×4, Platinum 4×4)

Thông Số Giá Trị
Dung tích 1.996 cc
Công suất tối đa 210 mã lực / 3.750 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 500 Nm/ 1.750-2.000 vòng/phút
Hộp số Tự động 10 cấp
Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD)
Mức tiêu thụ nhiên liệu 7,2 lít/100km (hỗn hợp)

Hệ Thống Treo & Phanh

Thông Số Giá Trị
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson với lò xo cuốn
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm, lò xo cuốn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió
Hệ thống phanh hỗ trợ ABS, EBD, BA, ESC, TCS

Chế Độ Lái & Địa Hình

Ford Everest 2025 (phiên bản 4×4) được trang bị hệ thống Terrain Management System với 6 chế độ lái:

  1. Normal (Thông thường): Cho lái xe hàng ngày trong đô thị
  2. Eco (Tiết kiệm): Tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu
  3. Tow/Haul (Kéo/Chở nặng): Hỗ trợ khi kéo rơ-moóc hoặc chở hàng nặng
  4. Slippery (Trơn trượt): Cho đường trơn, ướt, tuyết
  5. Mud & Ruts (Bùn lầy/Rãnh sâu): Cho địa hình bùn lầy
  6. Sand (Cát): Cho vùng cát, bãi biển

Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng lội nước: 800 mm (tốt nhất phân khúc)
  • Khả năng kéo rơ-moóc: lên đến 3.500 kg
  • Góc tới/góc thoát: 29,5°/25° (phiên bản 4×4)

Đánh Giá Thiết Kế Ngoại Thất

Ford Everest 2025 thế hệ mới sở hữu vẻ ngoài mạnh mẽ, nam tính với nhiều đường nét vuông vức đặc trưng của xe Mỹ. Thiết kế tổng thể mang phong cách hiện đại nhưng vẫn giữ được bản sắc của một chiếc SUV cơ bắp.

Thiết Kế Đầu Xe Ấn Tượng

Phần đầu xe Ford Everest 2025 là điểm nhấn nổi bật nhất với những đặc điểm sau:

  • Lưới tản nhiệt: Hình bát giác kích thước lớn, mạ chrome bóng bẩy tạo điểm nhấn. Thiết kế với nhiều thanh ngang nổi bật thể hiện sự mạnh mẽ và khỏe khoắn
  • Cụm đèn pha LED: Thiết kế hình chữ C đặc trưng của Ford, được đánh giá là một trong những đèn xe đẹp nhất phân khúc. Đèn LED ma trận (Matrix LED) trên bản cao cấp có khả năng điều chỉnh chùm sáng thông minh
  • Dải đèn LED ban ngày: Chạy dọc theo viền đèn pha, tạo dấu ấn nhận diện mạnh mẽ
  • Nắp ca-pô: Nhiều đường gân dập nổi, tạo cảm giác cơ bắp và khỏe khoắn
  • Cản trước: Thiết kế vuông vức với tấm ốp bảo vệ bằng kim loại màu bạc, thể hiện tính năng off-road

So Sánh Ford Everest Platinum và Titanium

Thân Xe Cứng Cáp & Cơ Bắp

Nhìn từ hông xe, Ford Everest 2025 toát lên vẻ mạnh mẽ với các đường nét rõ ràng:

Ford Everest 2025: Giá lăn bánh

  • Đường gân dập nổi: Chạy dọc thân xe từ đầu đến cuối, tạo chiều sâu và sự cứng cáp
  • Vòm bánh xe: Rộng và nổi bật, được bao quanh bởi ốp nhựa đen chống trầy
  • Mâm xe: Tùy phiên bản, xe có mâm 18-20 inch với thiết kế đa chấu thể thao
  • Gương chiếu hậu: Tích hợp đèn báo rẽ LED, sưởi gương, chỉnh điện và gập tự động
  • Bậc lên xuống: Tích hợp hai bên sườn xe, giúp người dùng dễ dàng lên xuống
  • Tay nắm cửa: Mạ chrome hoặc sơn đồng màu thân xe, tích hợp cảm biến mở cửa thông minh

Đặc điểm phiên bản Sport/Sport SE: Có thêm ốp màu đen bóng ở các chi tiết như gương, nóc xe, tạo vẻ thể thao hơn.

Ford Everest Sport SE

Đuôi Xe Hiện Đại & Tinh Tế

Phần đuôi xe Ford Everest 2025 được thiết kế gọn gàng nhưng không kém phần ấn tượng:

  • Cụm đèn hậu LED: Thiết kế hình chữ L kéo dài, hiện đại và dễ nhận diện. Đèn LED 3D nổi bật khi thắng
  • Chữ EVEREST: Nổi bật ở trung tâm cửa cốp sau
  • Cửa cốp: Mở điện với cảm biến chân (phiên bản cao cấp), tiện lợi khi cầm đồ
  • Cản sau: Tích hợp ốp bảo vệ bằng kim loại và 2 ống xả kép chrome (phiên bản cao cấp)
  • Đèn phản quang LED: Tích hợp trong cản sau

Đánh giá chung: Thiết kế ngoại thất Ford Everest 2025 thành công trong việc tạo ra một hình ảnh SUV nam tính, mạnh mẽ và hiện đại. Xe phù hợp với khách hàng yêu thích phong cách Mỹ, muốn thể hiện sự cá tính và đẳng cấp.

Ford Everest 2025

Nội Thất & Tiện Nghi

Nội thất Ford Everest 2025 là một trong những điểm mạnh nhất của xe với không gian rộng rãi, thiết kế hiện đại và trang bị tiện nghi đầy đủ.

Khoang Lái Hiện Đại & Tinh Tế

Khu vực lái của Ford Everest 2025 được thiết kế tập trung vào sự tiện dụng và công nghệ:

Nội thất Everest Titanium 4x4

Khoang lái Ford Everest Titanium 4×4

  • Bảng táp-lô: Thiết kế ngang, kéo dài sang hai bên tạo cảm giác rộng rãi. Bề mặt bọc da cao cấp kết hợp đường chỉ khâu tương phản
  • Vô lăng: 3 chấu bọc da, tích hợp đầy đủ phím điều khiển (ga tự động, điện thoại, giải trí, chuyển số). Phiên bản cao cấp có sưởi vô lăng
  • Bảng đồng hồ kỹ thuật số: Màn hình LCD 8 inch (bản thấp) hoặc 12,4 inch (bản cao), hiển thị đầy đủ thông tin lái xe
  • Màn hình trung tâm: 10,1 inch hoặc 12 inch tùy phiên bản, thiết kế đặt dọc độc đáo. Giao diện SYNC 4A mượt mà, dễ sử dụng
  • Hệ thống giải trí SYNC 4A:
    • Kết nối Apple CarPlay & Android Auto không dây
    • Điều khiển bằng giọng nói tiếng Việt
    • Chia đôi màn hình hiển thị nhiều nội dung cùng lúc
    • Tích hợp bản đồ FordPass
  • Phanh tay điện tử: Với Auto Hold, tiện lợi trong đô thị
  • Cần số: Điện tử bọc da (bản cao cấp) hoặc cơ học truyền thống
  • Điều hòa: Tự động 2 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế
  • Cửa sổ trời Panorama: Diện tích lớn (bản Titanium+/Platinum), mang ánh sáng tự nhiên vào cabin

Nội thất Ford Everest Ambient

Nội thất Ford Everest Ambient

Nội thất Ford Everest Sport

Nội thất Ford Everest Plarinum

Nội thất Ford Everest Platinum

Không Gian 7 Chỗ Rộng Rãi

Ford Everest 2025 được đánh giá có không gian nội thất rộng rãi nhất phân khúc nhờ chiều dài cơ sở 2.900mm và chiều rộng 1.923mm.

Ford Everest 2025 không gian xe

Ford Everest 2025 không gian xe

Hàng Ghế Thứ Nhất:

  • Ghế lái: Chỉnh điện 10 hướng (bản cao cấp) hoặc 8 hướng (bản thấp)
  • Tính năng: Sưởi/làm mát ghế, nhớ vị trí ghế lái (3 bộ nhớ)
  • Tựa đầu: Điều chỉnh độ cao, hỗ trợ cột sống tốt
  • Tầm nhìn: Rộng thoáng nhờ cột A nghiêng, dễ dàng quan sát
  • Không gian chân: Rộng rãi, thoải mái cho người cao trên 1m80

Hàng Ghế Thứ Hai:

  • Loại ghế: Ghế đôi rời hoặc ghế liền tùy phiên bản
  • Tính năng nổi bật: Trượt tiến/lùi, ngả lưng điều chỉnh, bệ tỳ tay trung tâm tích hợp khay đựng cốc
  • Không gian: Rộng rãi nhất phân khúc, thoải mái cho 3 người lớn
  • Tiện nghi: Cửa gió điều hòa riêng, cổng sạc USB-C x2, móc treo đồ
  • Ghế giữa: Có tựa đầu điều chỉnh, dây đai an toàn 3 điểm

Hàng Ghế Thứ Ba:

  • Loại ghế: Ghế đôi 50:50, có thể gập xuống hoàn toàn
  • Không gian: Đủ dùng cho người lớn tầm 1m70 trong hành trình ngắn
  • Tiện nghi: Cửa gió điều hòa, cốc đựng nước, móc treo đồ
  • Cửa cốp: Mở rộng để lên xuống ghế thứ 3 dễ dàng
  • Hạn chế: Không gian chân hẹp hơn đối thủ, phù hợp trẻ em hoặc người lớn hành trình ngắn

Khoang Hành Lý

  • Dung tích (7 chỗ): 259 lít
  • Dung tích (5 chỗ – gập hàng 3): 898 lít
  • Dung tích (2 chỗ – gập hàng 2+3): 2.062 lít
  • Tiện ích: Móc treo đồ, lưới giữ hành lý, đèn LED chiếu sáng, cửa mở điện (bản cao cấp)

Chất Liệu & Hoàn Thiện

Ford Everest 2025 sử dụng chất liệu cao cấp trong nội thất:

  • Ghế da: Da thật hoặc da tổng hợp cao cấp tùy phiên bản
  • Màu da: Đen (tiêu chuẩn)
  • Ốp trang trí: Giả gỗ (bản cao cấp), nhựa mềm bọc da trên táp-lô
  • Thảm lót sàn: Vải cao cấp, êm ái
  • Hoàn thiện: Tỉ mỉ, ít khe hở, không tiếng cọ xát

Đánh giá: Nội thất Ford Everest 2025 rộng rãi và tiện nghi, phù hợp với gia đình đông người. Điểm trừ duy nhất là hàng ghế thứ 3 hơi chật so với một số đối thủ.

Chất liệu Ford Everest Platinum

Động Cơ & Khả Năng Vận Hành

Trải Nghiệm Lái Xe Hàng Ngày

Ford Everest 2025 mang đến trải nghiệm lái xe cân bằng giữa sự thoải mái và khả năng vận hành:

Động Cơ Single Turbo 2.0L (170 HP / 405 Nm)

Đây là động cơ trang bị cho 4 phiên bản: Ambiente, Sport, Sport SE, và Titanium 4×2.

Ưu điểm:

  • Công suất 170 mã lực đủ dùng cho lái xe đô thị và đường trường
  • Mô-men xoắn 405 Nm có sẵn từ vòng tua thấp (1.750 rpm), giúp xe tăng tốc êm ái
  • Tiết kiệm nhiên liệu: 7,1L/100km (hỗn hợp) theo công bố, thực tế khoảng 8-9L/100km
  • Hộp số 6 cấp chuyển số mượt mà, ít giật

Nhược điểm:

  • Thiếu sức mạnh khi chở đầy người và đồ, đặc biệt lên dốc cao
  • Cảm giác thiếu “thú vị” khi vượt xe trên cao tốc
  • Không phù hợp cho off-road nặng

Đánh giá: Phù hợp cho khách hàng chủ yếu di chuyển trong đô thị, đường trường, không có nhu cầu off-road.

Động Cơ Bi-Turbo 2.0L (210 HP / 500 Nm)

Động cơ này trang bị cho 2 phiên bản cao cấp: Titanium 4×4 và Platinum 4×4.

Ưu điểm:

  • Công suất 210-213 mã lực mạnh mẽ, đủ sức cho mọi tình huống
  • Mô-men xoắn 500 Nm “khủng”, tăng tốc nhanh, vượt xe dễ dàng
  • Hộp số 10 cấp thông minh, chuyển số mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu
  • Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD) mang lại cảm giác lái chắc chắn, an toàn
  • Khả năng off-road tốt với các chế độ lái địa hình

Nhược điểm:

  • Tiêu hao nhiên liệu cao hơn: 7,2-8L/100km (công bố), thực tế 9-11L/100km
  • Giá cao hơn 170-250 triệu so với bản Single Turbo

Đánh giá: Lựa chọn tốt nhất nếu bạn cần công suất mạnh, có nhu cầu off-road hoặc thường xuyên chở nặng.

Cảm Giác Lái

Vận hành trên đường phố:

  • Everest lái nhẹ nhàng, vô lăng trợ lực điện dễ xoay trong đô thị
  • Phanh chân nhạy, dễ điều khiển, mang lại cảm giác tự tin
  • Hệ thống treo hơi cứng ở tốc độ thấp, có thể cảm nhận gờ giảm tốc
  • Khả năng cách âm tốt, ít tiếng ồn động cơ diesel lọt vào cabin
  • Tầm nhìn tốt nhờ vị trí lái cao, cột A nghiêng

Vận hành trên cao tốc:

  • Everest ổn định ở tốc độ cao 100-120 km/h
  • Động cơ Bi-Turbo dư sức cho việc vượt xe, tự tin ở lane nhanh
  • Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) hoạt động chính xác, giảm mỏi cho tài xế
  • Tiếng gió ở tốc độ trên 100km/h hơi lớn do xe cao và rộng

Off-road & địa hình xấu:

  • Khả năng lội nước 800mm vượt trội, tốt nhất phân khúc
  • 6 chế độ lái địa hình giúp xe hoạt động tốt trên cát, bùn, đá
  • Góc tới 29,5° và góc thoát 25° đủ cho off-road nhẹ đến trung bình
  • Khoảng sáng gầm 200mm thấp hơn đối thủ, dễ chạm gầm trên địa hình gồ ghề
  • Hệ thống kiểm soát xuống dốc (HDC) hoạt động tốt, giúp xe xuống dốc đá an toàn

Tổng kết: Ford Everest 2025 là chiếc SUV cân bằng giữa khả năng vận hành đô thị và địa hình. Nếu có điều kiện, nên chọn bản Bi-Turbo 4×4 để tận dụng tối đa tiềm năng của xe.

So Sánh Ford Everest vs Toyota Fortuner

Đây là cuộc đối đầu “kinh điển” trong phân khúc SUV 7 chỗ cỡ D tại Việt Nam. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

Bảng So Sánh Trực Quan

Tiêu Chí Ford Everest 2025 Toyota Fortuner 2024 Nhận Xét
Giá bán 1,099 – 1,545 tỷ 1,030 – 1,460 tỷ Fortuner rẻ hơn 50-85 triệu
Kích thước (DxRxC) 4.914 x 1.923 x 1.842mm 4.795 x 1.855 x 1.835mm Everest lớn hơn đáng kể
Chiều dài cơ sở 2.900mm 2.745mm Everest dài hơn 155mm → rộng hơn
Khoảng sáng gầm 200mm 225mm Fortuner cao hơn 25mm
Động cơ 2.0L Turbo/Bi-Turbo 2.4L/2.8L Turbo Everest mạnh hơn (Bi-Turbo)
Công suất 170-213 HP 150-204 HP Everest Bi-Turbo mạnh nhất
Mô-men xoắn 405-500 Nm 400-500 Nm Tương đương
Hộp số 6AT / 10AT 6AT / 6AT Everest hiện đại hơn (10AT)
Màn hình giải trí 10,1-12 inch đặt dọc 8-9 inch đặt ngang Everest lớn và hiện đại hơn
Cửa sổ trời Panorama (bản cao) Đơn (bản cao) Everest rộng hơn
Hệ thống loa B&O 12 loa JBL 9 loa Everest chất lượng hơn
An toàn chủ động 7 túi khí + TSR/Pre-Collision 7 túi khí + TSS Tương đương, Everest nhiều tính năng hơn
Khả năng lội nước 800mm 700mm Everest vượt trội 100mm
Tiêu hao nhiên liệu 7,1-7,2 L/100km (công bố) 7,6-8,0 L/100km (công bố) Everest tiết kiệm hơn
Bảo hành 3 năm/100.000km 3 năm/100.000km Ngang nhau

Xem chi tiết: So sánh sự khác biệt giữa Ford Everest và Toyota Fortuner 

Everest Vượt Trội Ở Điểm Nào?

  • Không gian nội thất: Rộng rãi hơn đáng kể nhờ kích thước lớn hơn, phù hợp gia đình đông người
  • Công nghệ & tiện nghi: Màn hình lớn hơn, SYNC 4A hiện đại hơn, cửa sổ trời Panorama
  • Động cơ Bi-Turbo: Mạnh mẽ hơn Fortuner 2.8L, hộp số 10 cấp mượt mà hơn
  • Khả năng lội nước: 800mm so với 700mm, tốt hơn 100mm
  • Thiết kế hiện đại: Ngoại hình mạnh mẽ, nội thất sang trọng hơn
  • Âm thanh: Hệ thống B&O 12 loa chất lượng cao hơn JBL 9 loa

Fortuner Tốt Hơn Ở Điểm Nào?

  • Giá bán: Rẻ hơn 50-85 triệu đồng, tiết kiệm chi phí ban đầu
  • Khoảng sáng gầm: 225mm cao hơn 25mm, tốt hơn cho off-road và đường xấu
  • Độ tin cậy: Thương hiệu Toyota nổi tiếng về độ bền, giữ giá tốt
  • Mạng lưới dịch vụ: Dày đặc hơn, dễ bảo dưỡng hơn khắp Việt Nam
  • Chi phí vận hành: Phụ tùng và bảo dưỡng rẻ hơn Ford
  • Giá trị bán lại: Fortuner giữ giá tốt hơn Ford Everest

Nên Chọn Xe Nào?

Chọn Ford Everest 2025 nếu bạn:

  • Ưu tiên không gian và tiện nghi
  • Thích công nghệ hiện đại và thiết kế mạnh mẽ
  • Có nhu cầu động cơ mạnh mẽ (chọn bản Bi-Turbo)
  • Thường xuyên lội nước, off-road nhẹ
  • Ngân sách thoải mái hơn

Chọn Toyota Fortuner 2024 nếu bạn:

  • Ưu tiên độ tin cậy và giá trị giữ xe
  • Cần khoảng sáng gầm cao cho địa hình xấu
  • Muốn tiết kiệm chi phí ban đầu và vận hành
  • Đánh giá cao mạng lưới dịch vụ rộng khắp
  • Ngân sách hạn chế hơn

Kết luận: Cả hai xe đều xuất sắc trong phân khúc. Ford Everest thắng về công nghệ và tiện nghi, còn Fortuner thắng về độ tin cậy và chi phí. Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào nhu cầu và sở thích cá nhân.

Ford Everest mua Trả Góp

Khách hàng mua Ford Everest 2025 có thể tham gia chương trình trả góp linh hoạt, dễ dàng sở hữu xe mơ ước:

Điều kiện:

  • Trả trước tối thiểu: 20-30% giá xe
  • Thời gian vay: 5-8 năm
  • Lãi suất: 5,9% – 7,9%/năm (biến động theo từng ngân hàng và thời kỳ)

Ví dụ tính toán cho Ford Everest Titanium 4×2 (1,299 tỷ):

Trả trước Số tiền vay Lãi suất Thời gian Trả hàng tháng
30% (390 triệu) 909 triệu 6,9%/năm 5 năm ≈ 18 triệu/tháng
30% (390 triệu) 909 triệu 6,9%/năm 7 năm ≈ 13,8 triệu/tháng
20% (260 triệu) 1.039 tỷ 6,9%/năm 5 năm ≈ 20,5 triệu/tháng

Ngân hàng hỗ trợ:

  • VPBank
  • VIB
  • TPBank
  • Shinhan Bank
  • BIDV
  • Vietcombank
  • Techcombank

Lưu Ý Khi Trả Góp

⚠️ Tính toán kỹ khả năng tài chính: Đảm bảo trả góp không quá 30-40% thu nhập hàng tháng

⚠️ So sánh lãi suất: Lãi suất thay đổi theo thời điểm, nên hỏi nhiều ngân hàng

⚠️ Chi phí phát sinh: Bảo hiểm vật chất bắt buộc trong thời gian vay, phí giải ngân

⚠️ Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: Giúp duyệt nhanh, tránh mất thời gian

Liên hệ ngay với đại lý Ford để được tư vấn gói trả góp phù hợp nhất!

☎ Hotline: 094.325.1111 – 097.666.399

Câu Hỏi Thường Gặp

1. Ford Everest 2025 giá bao nhiêu?

Ford Everest 2025 có giá niêm yết từ 1,099 đến 1,545 tỷ đồng, bao gồm 6 phiên bản:

  • Ambiente 4×2: 1,099 tỷ
  • Sport 4×2: 1,178 tỷ
  • Sport SE 4×2: 1,199 tỷ
  • Titanium 4×2: 1,299 tỷ
  • Titanium 4×4: 1,468 tỷ
  • Platinum 4×4: 1,545 tỷ

Giá lăn bánh dao động từ 1,23 đến 1,75 tỷ đồng tùy phiên bản và địa phương.

2. Ford Everest 2025 tiêu tốn bao nhiêu xăng?

Theo công bố của Ford:

  • Động cơ Single Turbo: 7,1 lít/100km (hỗn hợp)
  • Động cơ Bi-Turbo: 7,2 lít/100km (hỗn hợp)

Tuy nhiên, theo trải nghiệm thực tế của người dùng Việt Nam:

  • Lái đô thị: 9-11 lít/100km
  • Lái cao tốc: 7-8 lít/100km
  • Lái hỗn hợp: 8,5-9,5 lít/100km

Mức tiêu hao phụ thuộc vào phong cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

3. Nên mua Ford Everest hay Toyota Fortuner?

Chọn Ford Everest nếu:

  • Ưu tiên không gian rộng rãi và công nghệ hiện đại
  • Cần động cơ mạnh mẽ (Bi-Turbo 500Nm)
  • Thích thiết kế mạnh mẽ kiểu Mỹ
  • Ngân sách thoải mái

Chọn Toyota Fortuner nếu:

  • Ưu tiên độ bền, giữ giá và chi phí thấp
  • Cần khoảng sáng gầm cao (225mm)
  • Đánh giá cao mạng lưới dịch vụ
  • Ngân sách hạn chế hơn

Cả hai đều là lựa chọn tốt, tùy vào nhu cầu cá nhân.

Khi có nhu cầu mua Ford Everest, quý khách có thể liên hệ đến Hà Thành Ford để được tư vấn nhanh chóng:

Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất: 

☎ Hotline: 094.325.1111 – 097.666.399

Bình Luận