$nbsp;

X

Monday, 03/08/2026

So Sánh 5 Phiên Bản Ford Everest 2026: Chênh Đến 500 Triệu – Khác Biệt Ở Đâu?

Ford Everest 2026 có 5 phiên bản chính thức tại Việt Nam: Active, Sport, Platinum 4×2, Platinum 4×4Platinum+, với giá niêm yết từ 1,129 tỷ đến 1,629 tỷ đồng (chưa kể màu đặc biệt). Khoảng chênh lệch gần 500 triệu đồng giữa bản thấp và bản cao nhất đến từ 3 yếu tố cốt lõi: động cơ (dầu 2.0L Turbo hoặc xăng EcoBoost 2.3L), hệ dẫn động (4×2 hoặc 4×4 toàn thời gian) và trang bị tiện nghi cao cấp (camera 360°, ghế thông gió, loa B&O…). Bài viết này so sánh từng phiên bản theo tài liệu kỹ thuật chính hãng, phân tích chênh lệch từng bước nâng cấp và giúp bạn xác định bản phù hợp nhất với nhu cầu thực tế.

so sánh các phiên bản Ford Everest 2026

*Cập nhật: 24/06/2026 | Nguồn: Ford Việt Nam & Hà Thành Ford – Đại lý ủy quyền chính hãng tại Hà Nội

Hà Thành Ford – Đại lý ủy quyền Ford Việt Nam tại Hà Nội

Sẵn xe lái thử – Báo giá tốt nhất – Hỗ trợ trả góp lãi suất ưu đãi

Hotline094 325 1111 – 097 666 3993

Chat Zalo ngay  |  Messenger  |  hathanhford.com.vn

Ford Everest 2026 có mấy phiên bản và giá niêm yết bao nhiêu?

Theo Thông báo chính thức từ Ford Việt Nam và được xác nhận trên trang ford.com.vn, Ford Everest 2026 được phân phối với 5 phiên bản, giá niêm yết đã bao gồm VAT như sau:

  Phiên bản Động cơ Dẫn động Giá niêm yết Màu đặc biệt*
1 Active 2.0L AT Dầu Turbo 2.0L – 170 PS 4×2 1.129 tỷ +8.000.000 đ (Trắng)
2 Sport 2.0L AT Dầu Turbo 2.0L – 170 PS 4×2 1.209 tỷ 8.000.000 đ (Trắng)
3 Platinum 2.0L AT 4×2 Cân bằng nhất Dầu Turbo 2.0L – 170 PS 4×2 1.335 tỷ +8.000.000 đ (Trắng/Xanh)
4 Platinum 2.0L AT 4×4 Off-road Dầu Turbo 2.0L – 170 PS 4×4 1.440 tỷ +8.000.000 đ (Trắng/Xanh)
5 Platinum+ 2.3L EcoBoost AT 4×4 Đỉnh cao Xăng EcoBoost 2.3L – 300 PS 4×4 1.629 tỷ +8.000.000 đ (Trắng/Xanh)
Bảng giá Ford Everest 2026 niêm yết chính hãng – Hiệu lực từ 07/05/2026 (đã gồm VAT 10%)
 
* Màu Trắng Tuyết và Xanh Thạch Anh phụ thu thêm 8 triệu đồng/phiên bản (riêng Active và Sport chỉ có màu Trắng). Giá chưa bao gồm phí lăn bánh. Nguồn: ford.com.vn – cập nhật 07/05/2026.
Liên hệ nhận bảng giá lăn bánh ở khu vực của bạn, chi tiết các khoản chi phí: 

Hotline094 325 1111 – 097 666 3993

Chat Zalo ngay  |  Messenger  |  hathanhford.com.vn

So sánh các phiên bản Ford Everest 2026 – Điểm giống nhau

Dù chọn bản nào từ Active đến Platinum+, toàn bộ dải Ford Everest 2026 đều được trang bị đầy đủ các tính năng nền tảng sau:

Kích thước 4.914 × 1.923 × 1.840 mm
Thuộc nhóm lớn nhất phân khúc SUV 7 chỗ Việt Nam
7 túi khí tiêu chuẩn
Túi khí trước, bên, rèm và đầu gối lái – bảo vệ toàn diện mọi vị trí ngồi
Khoảng sáng gầm 228 mm
Vượt trội so với hầu hết đối thủ cùng phân khúc
AEB + LKA + FCW + AHB
Phanh khẩn cấp tự động, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo va chạm, đèn pha chống chói tự động
Màn hình 12 inch SYNC® 4A
Điều khiển giọng nói, Apple CarPlay & Android Auto – trang bị tiêu chuẩn tất cả phiên bản
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hill Launch Assist tiêu chuẩn toàn dải – an toàn khi dừng trên dốc
Sạc không dây tích hợp
Tất cả phiên bản đều có sạc không dây cho điện thoại
Bình nhiên liệu 80 lít
Cùng khoảng sáng gầm 228 mm và chiều dài cơ sở 2.900 mm
Bảo hành 5 năm / 150.000 km
Bảo hành chính hãng Ford Việt Nam – tùy điều kiện nào đến trước
Kết nối ứng dụng Ford
Định vị, khởi động từ xa, mở/khóa, làm mát trước khoang xe qua điện thoại

Bảng so sánh thông số kỹ thuật đầy đủ 5 phiên bản Ford Everest 2026

Toàn bộ dữ liệu dưới đây trích từ tài liệu kỹ thuật chính thức của Ford Việt Nam (file thông số từng phiên bản và brochure 2026):

Tiêu chí Active Sport Pla 4×2 Pla 4×4 Pla 2.3L
Giá niêm yết 1,129 tỷ 1,209 tỷ 1,335 tỷ 1,440 tỷ 1,629 tỷ
Loại động cơ Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi (DOHC) Xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi (DOHC)
Công suất (PS) 170 PS / 3.500 v/p 300 PS / 5.650 v/p
Mô-men xoắn (Nm) 405 Nm / 1.750–2.500 v/p 446 Nm / 3.500 v/p
Hộp số Tự động 10 cấp Tự động 10 cấp E-Shifter điện tử
Hệ dẫn động 4×2 4×2 4×2 4×4 AWD 4×4 AWD
Terrain Management (TMS) Không Không Không Có (6 chế độ) Có (6 chế độ)
Tiêu thụ nhiên liệu 7,2 L/100km 7,5 L/100km 7,3 L/100km 7,8 L/100km 10,0 L/100km
Kích thước D×R×C (mm) 4.914 × 1.923 × 1.840
Chiều dài cơ sở (mm) 2.900
Khoảng sáng gầm (mm) 228
Bình nhiên liệu (L) 80
Cỡ lốp / Vành 255/65 R18 / 18″ 255/55 R20 / 20″ 275/45 R21 / 21″
Đèn pha LED tự động Matrix LED tự động (chống chói thông minh)
Camera Camera lùi Camera 360° toàn cảnh
Cửa sổ Panorama Không Không
Cửa hậu điện Không
Ghế hàng 3 gập điện Không Không
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng 8 hướng 8 hướng 8 hướng 10 hướng + nhớ vị trí
Ghế phụ chỉnh điện Không 8 hướng 8 hướng 8 hướng 10 hướng
Ghế thông gió & sưởi Không Không Không Không Có (độc quyền)
Vật liệu ghế Da + Vinyl tổng hợp Da cao cấp Da cao cấp thông gió/sưởi
Tay lái Da Vinyl Da cao cấp
Hệ thống âm thanh 8 loa 12 loa B&O (độc quyền)
Đồng hồ kỹ thuật số 8 inch 12,4 inch
Màn hình trung tâm 12 inch SYNC® 4A (tất cả phiên bản)
Sạc không dây Có (tất cả phiên bản)
Ổ điện 220V / 400W Không
BLIS cảnh báo điểm mù Không Không
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) Không Không
Adaptive Cruise Control Cruise Control cơ bản Adaptive (thích ứng theo xe phía trước)
Hill Descent Control (HDC) Không Không Không
Bảo hành 5 năm / 150.000 km (tùy điều kiện nào đến trước)

 

So sánh các phiên bản Ford Everest 2026 liền kề – Bỏ thêm tiền được gì?

Nếu bạn đang cân nhắc giữa 2 phiên bản liền kề trong dải sản phẩm Everest, những phân tích so sánh chi tiết các phiên bản dưới đây sẽ giúp bạn quyết định có đáng “lên đời” hay không.

So sánh Everest Active và Sport: Chênh 80 triệu đồng

Trang bị Active (1,129 tỷ) Sport (1,209 tỷ)
Cửa hậu điện ❌ Không ✅ Có
Ổ điện 220V / 400W ❌ Không ✅ Có
Ghế phụ chỉnh điện ❌ Chỉ ghế lái 8 hướng ✅ Lái + phụ đều 8 hướng
Kích cỡ vành 18 inch 20 inch (+2″)
Ngoại thất Tiêu chuẩn Chi tiết đen thể thao, đèn chào cửa
Kính hàng ghế sau 1 chạm hàng trước 1 chạm hàng trước
 
Kết luận: 80 triệu mua được cửa hậu điện tiện lợi, ổ cắm 220V/400W (rất hữu ích khi cắm trại), vành 20″ và phong cách thể thao đậm chất cá tính. Xứng đáng nếu bạn hay đi dã ngoại hoặc thích ngoại thất thể thao.
So sánh Everest Active và Sport
So sánh các phiên bản Ford Everest 2026: Everest Active & Everest Sport

So sánh Everest Sport và Everest Platinum 4×2: Chênh 126 triệu đồng —> Bước nâng cấp giá trị nhất

Trang bị Sport (1,209 tỷ) Platinum 4×2 (1,335 tỷ)
Đèn pha LED thường ✅ Matrix LED thông minh (tự điều chỉnh góc chiếu)
Camera Camera lùi ✅ Camera 360° toàn cảnh
Cửa sổ Panorama ❌ Không ✅ Có
Ghế hàng 3 gập ❌ Gập tay ✅ Gập điện
BLIS cảnh báo điểm mù ❌ Không ✅ Có
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) ❌ Không ✅ Có
Adaptive Cruise Control Cruise cơ bản ✅ Thích ứng (bám theo xe phía trước)
Đồng hồ kỹ thuật số 8 inch ✅ 12,4 inch
Vật liệu ghế Da + Vinyl ✅ Da cao cấp toàn bộ
Kính chỉnh điện 1 chạm hàng trước ✅ 1 chạm tất cả hàng ghế
 
Kết luận: Đây là bước nâng cấp có giá trị nhất trong toàn dải sản phẩm. Chênh 126 triệu nhưng nhận gần 10 tính năng đáng giá. Platinum 4×2 là lựa chọn cân bằng nhất giữa giá và trang bị cho gia đình đi đô thị và cao tốc.
Nhiều người quan tâm:
So sánh Ford Everest Sport và Everest Platinum 4x2
So sánh các phiên bản Ford Everest 2026: Everest Sport & Platinum 4×2

So sánh Everest Platinum 4×2 và Platinum 4×4: Chênh 105 triệu đồng

Trang bị Platinum 4×2 (1,335 tỷ) Platinum 4×4 (1,440 tỷ)
Hệ dẫn động Một cầu – 4×2 RWD ✅ Hai cầu toàn thời gian – 4×4 AWD
Terrain Management (TMS) ❌ Không ✅ Có – 6 chế độ: Normal / Eco / Mud / Sand / Rock / Slippery
Hill Descent Control (HDC) ❌ Không ✅ Có
Tiêu thụ nhiên liệu 7,3 L/100km 7,8 L/100km (+0,5 L/100km)
Trang bị cabin & nội thất Hoàn toàn giống nhau
 
Kết luận: 105 triệu chênh lệch thuần túy mua khả năng vận hành off-road. Nếu hay đi miền núi phía Bắc, các cung đường đèo hay cần vượt địa hình thì 4×4 xứng đáng. Nếu 95% chạy đường nhựa Hà Nội và cao tốc, Platinum 4×2 là đủ và tiết kiệm hơn.
Everest Platinum 4x2 và 4x4 không có nhiều khác biệt về ngoại hình
Everest Platinum 4×2 và 4×4 không có khác biệt đáng kể về ngoại hình thiết kế

So sánh Everest Platinum 4×4 và Platinum+ 2.3L: Chênh 189 triệu đồng

Trang bị Platinum 4×4 (1,440 tỷ) Platinum+ (1,629 tỷ)
Động cơ Dầu 2.0L Turbo – 170 PS ✅ Xăng EcoBoost 2.3L – 300 PS (mạnh hơn 130 PS)
Mô-men xoắn 405 Nm ✅ 446 Nm (+41 Nm)
Hộp số 10 cấp tự động ✅ 10 cấp E-Shifter điện tử (chuyển số mượt hơn)
Kích cỡ vành 20 inch ✅ 21 inch đa chấu
Ghế thông gió & sưởi ❌ Không ✅ Có (độc quyền Platinum+)
Ghế chỉnh điện 8 hướng (lái + phụ) ✅ 10 hướng + nhớ vị trí ghế lái
Hệ thống âm thanh 8 loa ✅ 12 loa B&O (độc quyền)
Logo PLATINUM nắp capo ❌ Không ✅ Có – dập nổi 3D
Nhiên liệu sử dụng Dầu diesel (DO Euro 5) Xăng RON 95 (tương thích E10)
Tiêu thụ nhiên liệu 7,8 L/100km 10,0 L/100km (+2,2 L/100km)
 
Kết luận: Platinum+ là phiên bản khác biệt về bản chất, không chỉ là nâng thêm tính năng. Máy xăng 300 PS vận hành êm ái, mạnh mẽ ở mọi dải tốc độ. Chấp nhận chi phí xăng cao hơn khoảng 2,2 L/100km so với bản dầu và giá RON 95. Đây là lựa chọn cho người không thỏa hiệp về đẳng cấp.
Ford Everest Máy Xăng
Everest Platinum+ có nhiều nâng cấp đáng kể so với Everest Platinum 4×4

Giá lăn bánh Ford Everest 2026 tại Hà Nội – Tháng 6/2026 (tạm tính)

Bảng tính dựa trên: giá niêm yết chính hãng (hiệu lực 07/05/2026) + lệ phí trước bạ 12% tại Hà Nội + phí cấp biển số 14.000.000 đ + phí đăng kiểm & bảo hiểm TNDS bắt buộc ~1.500.000 đ.

Phiên bản Giá niêm yết Trước bạ 12% Phí biển + ĐK Giá lăn bánh ước tính
Active 2.0L 4×2 1.129 tỷ ~135.480.000 đ ~15.500.000 đ ~1.280 tỷ
Sport 2.0L 4×2 1.209 tỷ ~145.080.000 đ ~15.500.000 đ ~1.370 tỷ
Platinum 2.0L 4×2 1.335 tỷ ~160.200.000 đ ~15.500.000 đ ~1.511 tỷ
Platinum 2.0L 4×4 1.440 tỷ  ~172.800.000 đ ~15.500.000 đ ~1.628 tỷ
Platinum+ 2.3L 4×4 1.629 tỷ ~195.480.000 đ ~15.500.000 đ ~1.840 tỷ
 
* Lưu ý: Bảng tính giá lăn bánh mang tính chất tham khảo. Chưa bao gồm bảo hiểm vật chất thân xe, phụ kiện chính hãng và ưu đãi tháng hiện hành từ đại lý. Liên hệ Đại lý Hà Thành Ford để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất tại Hà Nội và các tỉnh thành.

Nên chọn phiên bản Ford Everest 2026 nào? Gợi ý theo 5 nhu cầu thực tế

Không có phiên bản “tốt nhất cho tất cả mọi người” – chỉ có phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của bạn. Dưới đây là gợi ý cụ thể:

Ford Everest Active

1,129 tỷ – Lăn bánh ~1,28 tỷ
  • Ngân sách tổng ~1,2–1,3 tỷ
  • Chủ yếu đi đường nhựa nội thành
  • Cần SUV 7 chỗ với an toàn hiện đại đầy đủ
  • Ưu tiên tiết kiệm chi phí ban đầu

Chấp nhận: không có Panorama, camera 360°, cửa hậu điện, ổ cắm 220V.

Ford Everest Sport

1,209 tỷ – Lăn bánh ~1,37 tỷ
  • Thích phong cách thể thao, cá tính đậm nét
  • Hay cắm trại, dã ngoại cuối tuần
  • Cần ổ cắm 220V/400W tiện dụng khi ngoại ô
  • Muốn vành 20″ và cửa hậu điện

Chấp nhận: chưa có Panorama, camera 360°, BLIS, TPMS.

Ford Everest Platinum 4×2

1,335 tỷ – Lăn bánh ~1,51 tỷ
  • Gia đình đi đô thị + cao tốc là chính
  • Muốn đủ trang bị cao cấp với giá hợp lý nhất
  • Cần Matrix LED, Camera 360°, Panorama
  • Ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu (7,3 L/100km)
Lựa chọn cân bằng giá-trị nhất trong toàn dải.
Ford Everest Platinum 4×4

1,440 tỷ – Lăn bánh ~1,63 tỷ
  • Hay lên miền núi, đường đèo phía Bắc
  • Cần hệ địa hình 6 chế độ (TMS) + HDC
  • Yêu cầu khả năng off-road thực sự
  • Sẵn bỏ thêm 105 triệu so với bản 4×2
Lý tưởng cho gia đình hay phượt hoặc công tác miền núi.
Ford Everest Platinum+

1,629 tỷ – Lăn bánh ~1,84 tỷ
  • Không thỏa hiệp – muốn chiếc xe mạnh nhất (300 PS)
  • Ưu tiên cabin đẳng cấp: B&O 12 loa, ghế thông gió/sưởi
  • Thích máy xăng êm ái, mượt mà ở tốc độ cao
  • Chấp nhận chi phí nhiên liệu cao hơn (~10 L/100km)
Trải nghiệm SUV cao cấp bậc nhất phân khúc 7 chỗ tại VN.

Ford Everest Platinum+ 2026: Phiên bản xăng đầu tiên tại Việt Nam – Có gì đặc biệt?

Theo thông báo chính thức của Ford Việt Nam (số 40/2026/TB-FVL), Platinum+ là lần đầu tiên động cơ xăng EcoBoost xuất hiện trên Everest tại thị trường Việt Nam. Đây là phiên bản hoàn toàn khác biệt về bản chất so với 4 phiên bản dầu còn lại:

Động cơ xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi
300 PS (221 KW) tại 5.650 v/p – mạnh nhất dòng Everest tại Việt Nam, mạnh hơn bản dầu 130 PS. Khả năng vận hành êm ái, tĩnh lặng như xe sang và độ phản hồi chân ga tốt hơn ở máy dầu
Ghế da thông gió & sưởi điện
Tính năng độc quyền chỉ có ở Platinum+, ghế lái & phụ chỉnh điện 10 hướng + nhớ vị trí
Mô-men xoắn 446 Nm
Tại 3.500 v/p, cao hơn bản dầu 41 Nm, cho cảm giác tăng tốc mạnh mẽ và dứt khoát
Dàn âm thanh B&O 12 loa
So với 8 loa ở tất cả phiên bản còn lại – trải nghiệm âm thanh premium đẳng cấp
Hộp số E-Shifter 10 cấp điện tử
Thay cần số truyền thống bằng điều khiển điện tử – chuyển số mượt mà, hiện đại hơn
Logo PLATINUM 3D dập nổi trên nắp capo
Điểm nhận diện đặc trưng khẳng định đẳng cấp, độc quyền Platinum+
Vành hợp kim 21 inch đa chấu
Lớn nhất trong dòng Everest, lốp 275/45 R21 rộng hơn, bám đường tốt hơn
Nhiên liệu xăng RON 95
Đạt tiêu chuẩn Euro 5, tương thích xăng sinh học E10 – chi phí/100km cao hơn bản dầu

TÌM HIỂU THÊM: Ford Everest Máy Xăng 2.3L EcoBoost Có Thực Sự Vượt Trội Hơn Máy Dầu?

Câu hỏi thường gặp về Ford Everest 2026

1. Ford Everest 2026 có mấy phiên bản?

Ford Everest 2026 có 5 phiên bản tại Việt Nam: Active 2.0L AT 4×2 (1,129 tỷ), Sport 2.0L AT 4×2 (1,209 tỷ), Platinum 2.0L AT 4×2 (1,335 tỷ), Platinum 2.0L AT 4×4 (1,440 tỷ) và Platinum+ 2.3L EcoBoost AT 4×4 (1,629 tỷ).

2. Ford Everest 2026 giá bao nhiêu tiền?

Giá niêm yết chính hãng (đã VAT, hiệu lực từ 07/05/2026) từ 1,129 tỷ (Active) đến 1,629 tỷ đồng (Platinum+). Giá lăn bánh tại Hà Nội ước tính từ ~1,28 tỷ đến ~1,84 tỷ đồng tùy phiên bản (sau khi cộng trước bạ 12% và các phí đăng ký).

3. Ford Everest 2026 có phiên bản máy xăng không?

Có. Phiên bản Platinum+ 2.3L EcoBoost 4×4 dùng động cơ xăng EcoBoost 2.3L với công suất 300 PS – đây là lần đầu tiên Ford Việt Nam phân phối Everest máy xăng chính thức. Bốn phiên bản còn lại (Active, Sport, Platinum 4×2, Platinum 4×4) đều dùng động cơ dầu Turbo 2.0L 170 PS.

4. Phiên bản nào có camera 360°?

Camera 360° toàn cảnh chỉ có từ phiên bản Platinum 4×2 trở lên (gồm Platinum 4×4 và Platinum+). Phiên bản Active và Sport chỉ có camera lùi thông thường.

5. Nên chọn Everest Platinum 4×2 hay 4×4?

Nếu chủ yếu đi đường nhựa, đô thị và cao tốc thì Platinum 4×2 (1,335 tỷ) là đủ và tiết kiệm hơn 105 triệu. Nếu thường xuyên đi địa hình, đường miền núi phía Bắc và cần kiểm soát đổ đèo (HDC) + hệ thống địa hình 6 chế độ (TMS) thì chọn Platinum 4×4 (1,440 tỷ).

6. Ford Everest 2026 tiêu thụ bao nhiêu lít nhiên liệu?

Theo chu trình tổ hợp (WLTP): Active 7,2 L/100km · Sport 7,5 L · Platinum 4×2 7,3 L · Platinum 4×4 7,8 L · Platinum+ (máy xăng) 10,0 L/100km.

7. Bảo hành Ford Everest 2026 bao lâu?

Bảo hành tiêu chuẩn chính hãng Ford Việt Nam 5 năm hoặc 150.000 km, tùy theo điều kiện nào đến trước, tính từ ngày giao xe. Áp dụng đồng nhất cho tất cả 5 phiên bản.

8. Ford Everest 2026 có màu gì?

4 màu cơ bản: Bạc, Xám Meteor, Đen. Màu Trắng Tuyết phụ thu 8 triệu đồng (có ở tất cả phiên bản). Màu Xanh Thạch Anh phụ thu 8 triệu đồng (chỉ có ở Platinum 4×2, Platinum 4×4 và Platinum+).

9. Phiên bản nào có ghế hàng 3 gập điện?

Ghế hàng 3 gập điện chỉ có từ phiên bản Platinum 4×2 trở lên. Phiên bản Active và Sport có ghế hàng 3 nhưng gập tay thủ công.

10. Điểm khác biệt lớn nhất giữa Platinum 4×4 và Platinum+?

Platinum+ dùng động cơ xăng 2.3L EcoBoost 300 PS thay vì dầu 2.0L 170 PS (+130 PS), có thêm ghế thông gió/sưởi, dàn âm thanh B&O 12 loa, vành 21 inch, E-Shifter điện tử và logo Platinum dập nổi 3D trên nắp capo. Giá chênh 189 triệu đồng so với Platinum 4×4.

Đặt lịch lái thử Ford Everest 2026 tại Hà Thành Ford

Hà Thành Ford là đại lý ủy quyền chính hãng Ford Việt Nam tại Hà Nội, hiện có sẵn xe Ford Everest 2026 trưng bày và lái thử. Tư vấn viên sẽ giúp bạn so sánh các phiên bản Ford Everest 2026 trực tiếp và xác định phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách. Nếu bạn đang có nhu cầu sở hữu một trong 5 phiên bản Everest mới nhất, hãy để Hà Thành Ford đồng hành cùng bạn:

Hà Thành Ford sẵn xe trưng bày và lái thử

Everest Platinum+ 2.3L và Raptor V6 tại Hà Thành Ford sẵn sàng cho nhu cầu lái thử và trải nghiệm của khách hàng

Showroom Tây Tựu: Cụm công nghiệp Lai Xá, Tây Tựu, Hà Nội

Showroom Cầu Giấy: Số 2 Tôn Thất Thuyết, Cầu Giấy, Hà Nội

Đăng ký lái thử & nhận báo giá ưu đãi tháng 6/2026

Nếu có bất kỳ băn khoăn nào về việc so sánh các phiên bản Ford Everest 2026, bạn cũng có thể liên hệ Hà Thành Ford để được tư vấn hỗ trợ sớm nhất. 

Bình Luận