$nbsp;

X

Wednesday , 05/08/2026

Thông số kỹ thuật Ford Everest 2025: Chi tiết từng phiên bản mới nhất

Ford Everest 2025 tiếp tục khẳng định vị thế SUV 7 chỗ hàng đầu tại Việt Nam với thiết kế mạnh mẽ, nội thất tiện nghi và công nghệ hiện đại. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật thông số kỹ thuật Ford Everest 2025 chi tiết theo từng phiên bản, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn chiếc xe phù hợp nhu cầu.

Thông số kỹ thuật Ford Everest

1. Tổng quan các phiên bản Ford Everest 2025

Ford Everest 2025 tại Việt Nam hiện có 4 phiên bản chính:

  • Everest Ambiente

  • Everest Sport

  • Everest Titanium 4×2 / 4×4

  • Everest Platinum

Mỗi phiên bản sẽ có cấu hình và trang bị riêng biệt, phục vụ các nhóm khách hàng khác nhau.

2. Thông số kỹ thuật Ford Everest 2025

  Platinum  Titanium 4×4 Titanium 4×2 Sport 4×2 / Sport SE Ambiente 4×2
 Động Cơ Và Tính Năng Vận Hành
Động cơ Bi – Turbo Diesel 2.0 i4 TDCi Single-Turbo Diesel 2.0 i4 TDCi
Dung tích xi lanh (cc) 1996  1996  1996  1996  1996 
Công suất cực đại 209.8 (154,3kW)/ 3750 170/3500
Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 500/1750 -2000 405/1750-2500
Hệ thống dẫn động 2 cầu chủ động Dẫn động 1 cầu 
Hệ thống kiểm soát đường địa hình   Không
Hộp số Số tự động 10 cấp Số tự động 6 cấp
Trợ lực lái Trợ lực lái điện Trợ lực lái điện
Kích thước và trọng lượng
Dài x rộng x cao  4914x1923x1841  4914x1923x1842
Khoảng sáng gầm xe 200 200 200 200 200
Chiều dài cơ sở  2900 2900 2900 2900 2900
Dung tích thùng nhiên liệu  80 80 80L  80 80
Hệ thống treo 
Hệ thống treo trước  Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau  Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết Watts Linkage
Hệ thống phanh
Phanh trước và sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Phanh tay điện tử Có  Có 
Cỡ lốp 255/55R20 255/55R20 255/55R20 255/55R20 255/55R20
Bánh xe Vành hợp kim nhôm 20″
Trang thiết bị an toàn
Túi khí phía trước
Túi khí bên
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe
Túi khí bảo vệ đầu gối phía lái
Camera Camera 360 Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Cảm biến trước và sau Cảm biến sau
Hệ thống chống bó cứng phanh và phân phối lực phanh điện tử  Có  Có
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)  Có  Có  Có  Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc  Có  Có  Có  Có
Hệ thống kiểm soát đổ đèo  Có  Có Không   Không   Không  
Hệ thống kiểm soát tốc độ Tự động/ Adaptive Cruise Control
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang  Không  Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường  Không Không
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước Không Không
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp Có   Không Không
Hệ thống chống trộm  Có
Trang thiết bị ngoại thất
Đèn phía trước LED Matrix, tự động bật đèn chiếu góc LED, tư động bật đèn
Đèn pha chống chói tự động Không  Không
Gạt mưa tự động Có   Không
Đèn sương mù
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện Gập điện Gập điện Gập điện Gập điện Gập điện
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama Có   Không  Không
Cửa hậu đóng mở tay thông minh Có   Không
Trang thiết bị bên trong xe
Khởi động nút bấm Có  
Chìa khóa thông minh Có  
Điều hòa nhiệt độ Tự động 2 vùng khí hậu  Điều chỉnh tay
Vật liệu ghế Da cao cấp có thông gió, sưởi ghế Da+ Vinyl tổng hợp
Tay lái bọc da Có   Có   Có   Có   Có  
Điều chỉnh hàng ghế trước Ghế lái và khách điều chỉnh điện 10 hướng, có nhớ vị trí ghế lái Ghế lái và khách điều chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 3 gập điện Không   Không   Không  
Gương chiếu hậu trong Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày đêm Điều chỉnh tay
Cửa kính điều khiển điện Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế) Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho hàng ghế trước)
Hệ thống âm thanh AM, FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth
Dàn âm thanh 12 loa B&O 8 loa
Công nghệ giải trí SYNC     Điều khiển giọng nói SYNC 4A    
Màn hình TFT cảm ứng 12″ Màn hình TFT cảm ứng 10″
Bảng đồng hồ tốc độ Màn hình 12.4″ Màn hình 8″
Sạc không dây Có  Có  Có 
Điều khiển âm thanh trên tay lái
Mức tiêu thụ nhiên liệu 
Chu trình tổ hợp  8 8.43 8.2 8.56 8.51
Chu trình đô thị cơ bản 9.6 10.09 10.5 11.08 10.8
Chu trình đô thị phụ 7.1 7.45 6.8 7.09 7.17

Với thiết kế hiện đại, khả năng vận hành mạnh mẽ và nhiều công nghệ an toàn, Ford Everest 2025 là lựa chọn SUV 7 chỗ đáng cân nhắc trong tầm giá 1–1.5 tỷ. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ thông số kỹ thuật Ford Everest 2025 và dễ dàng chọn phiên bản phù hợp.

Liên hệ ngay Hà Thành Ford để được tư vấn chi tiết, lái thử và nhận ưu đãi hấp dẫn trong tháng này!

☎ Hotline: 094 325 1111 – 097 666 3993

Xem thêm: 

Bình Luận